Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 5
Browse VI→KO
98 words • Page 5 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đẹp
/ɗɛ̰pˀ/
adjective
아름답다
địch thủ
/ɗîk tʰu/
noun
적수
đồ dùng ăn uống
/ɗoˀ ɗɯŋ ʔan ʔuəŋ/
phrase
식기 및 식사용품
đồ giải khát
/ɗo˧˩ ɣəːj˧˨ʔ xaːt˧˥/
phrase
음료
đồ ngồi
/ɗo˧˩ ŋɔj˨˩/
noun
의자
đồ uống
/ɗo˧˩ ʔɨwŋ͡m˧˩/
noun
음료
đồ ăn
/ɗo˧˩ ʔan˧/
noun
음식
đồi
/ɗoj˧˩˧/
noun
언덕
đồng
/ɗoŋ/
noun
동전
độ dài
/ɗo˧˩˧ ɗaːj˧˩/
noun
길이
đội
/ɗɗoj˧˨˧/
noun
팀
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
대표팀
động vật
/ɗɔ̂ŋ vɨət/
noun
동물
đợt
/ɗɔ̰ˀt̚˧˩˧/
noun
기간
đợt điều chỉnh giá điện
/ɗɔ̀t ɗiə̀u tʂɨ̞̀ŋ zɐ́ːj ɗiə̀n/
noun phrase
전기요금 인상/인하 시기
đứa trẻ
/ɗɨə˧˩˧ ʈɛ˧˩˧/
phrase
아이
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
서다
đứt gãy
/ɗɨt ɣaːj/
verb phrase
부러지다
← Previous
1
2
3
4
5
Next →