Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đợt điều chỉnh giá điện

/ɗɔ̀t ɗiə̀u tʂɨ̞̀ŋ zɐ́ːj ɗiə̀n/
전기요금 인상/인하 시기

Chính phủ vừa thông qua đợt điều chỉnh giá điện mới nhằm giảm bớt gánh nặng cho người dân.

정부가 전기요금 인상 시기를 통과했는데, 이는 국민의 부담을 줄이기 위한 조치였다.


격식체

정부가 시행하는 전기요금의 인상 또는 인하 기간

Đợt điều chỉnh giá điện lần này dự kiến sẽ tăng 3% vào tháng tới.

이번 전기요금 인상 조치는 다음 달 3% 인상을 예상하고 있다.

Thường được áp dụng theo chu kỳ hoặc khi có biến động lớn về chi phí sản xuất điện.

콜로케이션

đợt điều chỉnh giá điện tăng전기요금 인상 조치đợt điều chỉnh giá điện giảm전기요금 인하 조치thời điểm điều chỉnh giá điện전기요금 조정 시기

유의어

đợt điều chỉnh giáđợt tăng giá điệnđợt giảm giá điện

관련 표현

biểu giá điện구
전기요금표
công bố giá điện구
전기요금 발표

프로 팁

Phân biệt 'đợt điều chỉnh' và 'giá điện'

Trong báo chí, 'giá điện' chỉ mức giá hiện tại, còn 'đợt điều chỉnh giá điện' nhấn mạnh đến hành động thay đổi giá. Ví dụ: 'giá điện tăng 5%' (mức giá) vs 'đợt điều chỉnh giá điện tăng 5%' (hành động điều chỉnh).

황금 법칙

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, bản tin kinh tế hoặc tuyên bố của chính phủ. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

어원

Từ 'đợt' (lần, giai đoạn) + 'điều chỉnh' (adjustment) + 'giá điện' (electricity price). 'Đợt' bắt nguồn từ tiếng Hán '度' (độ, lần, lượt).

사용 참고

Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc thông báo chính thức từ nhà nước. Cần phân biệt với 'giá điện' (electricity price) đơn thuần, vì 'đợt điều chỉnh' chỉ rõ đây là lần thay đổi có chủ đích.

단어 분해

đợt
lần, giai đoạn, chu kỳ
root
+
điều chỉnh
adjustment, regulation
compound
+
giá điện
electricity price
compound
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.