Looking up...
Chính phủ vừa thông qua đợt điều chỉnh giá điện mới nhằm giảm bớt gánh nặng cho người dân.
정부가 전기요금 인상 시기를 통과했는데, 이는 국민의 부담을 줄이기 위한 조치였다.
정부가 시행하는 전기요금의 인상 또는 인하 기간
Đợt điều chỉnh giá điện lần này dự kiến sẽ tăng 3% vào tháng tới.
이번 전기요금 인상 조치는 다음 달 3% 인상을 예상하고 있다.
Thường được áp dụng theo chu kỳ hoặc khi có biến động lớn về chi phí sản xuất điện.
Trong báo chí, 'giá điện' chỉ mức giá hiện tại, còn 'đợt điều chỉnh giá điện' nhấn mạnh đến hành động thay đổi giá. Ví dụ: 'giá điện tăng 5%' (mức giá) vs 'đợt điều chỉnh giá điện tăng 5%' (hành động điều chỉnh).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, bản tin kinh tế hoặc tuyên bố của chính phủ. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ 'đợt' (lần, giai đoạn) + 'điều chỉnh' (adjustment) + 'giá điện' (electricity price). 'Đợt' bắt nguồn từ tiếng Hán '度' (độ, lần, lượt).
Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc thông báo chính thức từ nhà nước. Cần phân biệt với 'giá điện' (electricity price) đơn thuần, vì 'đợt điều chỉnh' chỉ rõ đây là lần thay đổi có chủ đích.