Looking up...
특정 스포츠나 대회에서 한 국가나 지역을 대표하는 팀
đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam tham dự giải vô địch châu Á.
베트남 여자 축구 국가대표팀이 아시아 선수권 대회에 출전했다.
đội tuyển bóng chuyền nam giành huy chương vàng SEA Games.
남자 배구 국가대표팀이 동남아시아 경기 대회에서 금메달을 차지했다.
국가나 단체를 대표하는 팀을 지칭할 때 사용되며, 주로 스포츠 분야에서 쓰인다.
대표팀(đội tuyển)은 국가나 지역을 대표하는 팀인 반면, câu lạc bộ (clb) là đội thuộc một tổ chức thể thao cụ thể (VD: câu lạc bộ bóng đá).
代表チームは通常、国内予選や 스카우팅(발굴) 과정을 거쳐 선발된 선수로 구성される。
Từ ghép giữa 'đội' (조직, 팀) và 'tuyển' (선발하다). 'tuyển' bắt nguồn từ chữ Hán '選' (tuyển) nghĩa là lựa chọn, chọn lọc. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh thể thao hiện đại khi các quốc gia thành lập các đội đại diện tham gia các giải đấu quốc tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'đội tuyển dụng' (채용 팀) hay 'đội tuyển sinh' (입학 선발 팀).