vàng bạc

/vaːŋ ɓaːk/
noun중급
💰금융
격식체

금과 은을 의미하는 금속의 총칭으로, 주로 화폐나 투자 자산으로 사용됩니다.

Vàng bạc là tài sản an toàn trong thời kỳ kinh tế bất ổn.

금과 은은 경제 불안정 시 안전한 자산입니다.

💡

주로 금융 및 투자 분야에서 사용되며, 안정적인 가치로 평가됩니다.

콜로케이션

giá vàng bạc금과 은의 가격thị trường vàng bạc금과 은 시장

유의어

반의어

관련 표현

vàng bạc trắng
금, 은, 백금

💡프로 팁

Tài sản an toàn

Vàng bạc được xem là tài sản an toàn trong thời kỳ kinh tế bất ổn.

황금 법칙

Giá trị đầu tư

Vàng bạc thường được sử dụng như một cách để bảo vệ giá trị tài sản trong thời kỳ lạm phát hoặc suy thoái kinh tế.

📖어원

Vàng (金) và bạc (銀) là hai kim loại quý giá từ lâu đời, được sử dụng làm tiền tệ và đầu tư.

📝사용 참고

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, và đầu tư.

단어 분해

vàng
root
+
bạc
root
Từ Điển Việt Hàn