Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. vững vàng

vững vàng

/vɨŋ˧ˀ˨ vaːŋ˨˩/
확고한

Công việc của anh ấy rất vững vàng.

그의 일은 매우 확고합니다.


격식체

확고하고 흔들림이 없는 상태

Tôi cảm thấy vững vàng hơn trong công việc sau khi học xong khóa đào tạo.

저는 훈련 과정을 마친 후 업무에서 더 확고함을 느낍니다.

Cây cầu này được xây dựng rất vững vàng.

이 다리는 매우 튼튼하게 지어졌습니다.

주로 신념, 태도, 구조 등이 흔들림 없이 안정적임을 표현할 때 사용됩니다.

콜로케이션

vững vàng trong suy nghĩ생각이 확고하다vững vàng về tài chính재정적으로 안정되다

유의어

vững chãibền vữngkiên địnhổn định

반의어

mỏng manhyếu đuốibấp bênhlỏng lẻo

프로 팁

문맥에 따른 번역 차이

'vững vàng'은 물리적 안정성(예: 구조물)과 정신적 안정성(예: 신념)에 모두 사용될 수 있습니다. 한국어로는 상황에 따라 '튼튼한', '확고한', '안정된' 등으로 다르게 번역해야 합니다.

황금 법칙

형용사 결합 규칙

'vững vàng'은 주로 'tinh thần', 'công việc', 'cơ sở', 'tư tưởng' 등과 같은 추상적 또는 구체적 명사와 결합하여 사용됩니다. 예를 들어 'tinh thần vững vàng'(확고한 정신), 'công việc vững vàng'(안정된 일자리) 등이 있습니다.

사용 참고

이 표현은 주로 정신적, 물리적 안정성을 강조할 때 사용됩니다. 'vững'는 '견고하다'는 의미의 형용사이며, 'vàng'은 '안정적'임을 보조하는 역할을 합니다. 한국어에서는 '확고한', '튼튼한', '안정된' 등으로 번역될 수 있습니다.

단어 분해

vững
견고하고 흔들림이 없음
root
+
vàng
안정적이고 튼튼한 상태를 강조
intensifier
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.