trang chủ
/t͡ʂaːŋ t͡ɕɨ̄/phrase★초급— 홈페이지
비격식체
웹사이트의 메인 페이지 또는 홈페이지
Trang chủ của chúng tôi có thiết kế mới.
우리 홈페이지가 새 디자인이 되었어요.
💡
Thường dùng để chỉ trang đầu tiên mà người dùng nhìn thấy khi truy cập một website.
콜로케이션
cập nhật trang chủ홈페이지 업데이트thiết kế trang chủ홈페이지 디자인
관련 표현
💡프로 팁
Sử dụng chính xác
Trang chủ chỉ dùng cho website, không dùng cho trang web khác.
📖어원
Từ 'trang' (페이지) và 'chủ' (주인) kết hợp để chỉ trang chủ của một website.
📝사용 참고
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh.
단어 분해
trang
페이지
rootchủ
주인
rootTừ Điển Việt Hàn