Looking up...
현금으로 지불하는 방식이나 수단
Cửa hàng này không nhận thẻ tín dụng, chỉ tiền mặt thôi.
이 가게는 신용카드를 받지 않고 현금만 받습니다.
Anh ấy luôn mang theo ít tiền mặt phòng khi cần.
그는 필요할 때를 대비해 항상 소액의 현금을 가지고 다닙니다.
Tiền mặt thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi không có phương tiện thanh toán điện tử.
현금을 사용할 때는 잔돈을 충분히 준비하거나, 큰 지폐를 избегайте(avoid large bills) 작은 거래에서는 잔돈이 부족하지 않도록 주의하세요. 또한, 현금을 보관할 때는 분실이나 도난에 주의하세요.
Tiền mặt은 즉시 거래가 완료되지만, tiền điện tử는 블록체인 확인 절차를 거쳐야 하며, 때로는 지연될 수 있습니다. 또한, tiền mặt은 익명성이 보장되지만, tiền điện tử는 거래 내역이 기록됩니다.
'tiền'은 '돈'을 의미하며, 'mặt'은 '표면'을 뜻합니다. 여기서 'mặt'은 '현금'의 '표면'을 가리키며, 전통적으로 tiền mặt이 지폐나 동전의 표면에 인쇄된 금액을 나타냈던 데서 유래했습니다.
Tiền mặt thường được ưa chuộng trong các giao dịch không chính thức hoặc khi muốn tránh phí giao dịch từ thẻ tín dụng. Tuy nhiên, trong thời đại số hóa, việc sử dụng tiền mặt đang dần giảm sút.