Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→KO
32 words • Page 2 of 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
giấy lau
/zəj˧ˀ˦˧ˀ˦ law˧ˀ˦/
noun
청소용 종이
giữ
/zɨ̂w/
verb
가지다
giữ gìn
/zɨ˧˩ ɣin˧˨ˀ/
phrase
유지하다
giữ nguyên giá điện
/ɟɨ̰ˀ ŋwiən˧˧ za᷉ˀ ɗiə̰n˧ˀ/
phrase
전기 요금을 동결하다
giữ ổn định giá xăng dầu
verb phrase
유가 안정 유지
gói
/ɣɔj˧˦/
noun
포장
gạo nấu
/ɣaːw˧˨ʔ naw˧˦/
noun phrase
쌀로 지은 밥
gần mục thì đen gần đèn thì sáng
proverb
가까운 곳에 있으면 도움이 된다
gần mục thì đèn gần đèn thì sáng
proverb
친한 사이일수록 도움이 된다
gần mực thì đen gần đèn thì sáng
/ɣən˧˦ mɨk̚˧ˀ˨˩ tʰi˨˩ ʔɗen˧˧ tʰi˨˩ saːŋ˧˥/
idiom
환경의 영향을 받음
gọi món
/ɣɔ̀j mɔ̌n/
verb phrase
메뉴를 주문하다
gừng
/ɣɨŋ˧ˀ˨/
noun
생강
← Previous
1
2
Next →