Looking up...
Chính phủ đang nỗ lực giữ ổn định giá xăng dầu trong bối cảnh biến động thị trường.
정부가 시장의 변동에도 불구하고 유가를 안정적으로 유지하기 위해 노력하고 있다.
유가(석유 가격)를 안정적으로 유지하는 정책적 노력
Bộ Công Thương yêu cầu các doanh nghiệp giữ ổn định giá xăng dầu trong quý tới.
산업통상부가 다음 분기에도 유가를 안정적으로 유지할 것을 기업들에게 요구했다.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý kinh tế vĩ mô hoặc điều tiết thị trường năng lượng.
'Giữ ổn định' nhấn mạnh vào trạng thái cân bằng lâu dài, trong khi 'kiểm soát' có thể mang nghĩa can thiệp trực tiếp (có thể tiêu cực).
Cụm từ này thường đi kèm với các chủ thể như chính phủ, bộ ngành, hoặc các tổ chức quản lý thị trường.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách kinh tế hoặc tin tức tài chính. Cần phân biệt với 'ổn định giá cả' (mang tính tổng quát hơn).