net-zero

/nɛt.zəro/
💡 Short gloss / most common translation equivalent in Korean (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.

Anh nhớ em phải tiết kiệm để đạt được mục tiêu net-zero.

Anh nhớ em phải tiết kiệm để đạt được mục tiêu net-zero.


진짜 의미
Net-zero là một mục tiêu quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường.
문자적 의미
Net-zero có nghĩa là đạt được cân bằng giữa phát thải khí nhà kính và hấp thụ khí nhà kính.
문자 분해
rootcân bằng
심상
Một hình ảnh về một thế giới sạch sẽ và xanh tươi.
사용 상황
Một người đang cố gắng giảm thiểu tác động môi trường bằng cách sử dụng năng lượng tiết kiệm và giảm thiểu rác thải.
문화적 배경
Net-zero là một khái niệm quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường, đặc biệt là trong các quốc gia đang phát triển.
격식체

Net-zero có nghĩa là đạt được cân bằng giữa phát thải khí nhà kính và hấp thụ khí nhà kính.

Nước thải từ nhà máy điện tử phải được xử lý để đạt được mục tiêu net-zero.

Nước thải từ nhà máy điện tử phải được xử lý để đạt được mục tiêu net-zero.

💡

Net-zero là một mục tiêu quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường.

관련 표현

💡프로 팁

Làm thế nào để đạt được mục tiêu net-zero?

Để đạt được mục tiêu net-zero, bạn cần phải giảm thiểu tác động môi trường trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm năng lượng, giao thông và sản xuất.

황금 법칙

Làm thế nào để giảm thiểu tác động môi trường?

Để giảm thiểu tác động môi trường, bạn cần phải thay đổi thói quen hàng ngày, bao gồm việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, giảm thiểu rác thải và sử dụng phương tiện công cộng.

📖어원

Từ net-zero được sử dụng lần đầu tiên vào năm 2019 để mô tả mục tiêu giảm thiểu tác động môi trường.

📝사용 참고

Net-zero là một khái niệm quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm môi trường, kinh tế và xã hội.

단어 분해

root
cân bằng
prefix
Từ Điển Việt Hàn