Looking up...
“このシャツは中性的な色をしています。”
Chiếc áo sơ mi này có màu sắc trung tính.
Thuộc tính không thiên về phái nam hay phái nữ, có đặc điểm của cả hai giới.
中性の香水は万人に受け入れられやすい。
Nước hoa trung tính thường dễ được mọi người chấp nhận.
Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, hoặc mô tả sản phẩm không phân biệt giới tính.
Giới tính sinh học không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng là nam hay nữ.
中性の赤ちゃんの割合は非常に低い。
Tỷ lệ trẻ sơ sinh có giới tính trung tính rất thấp.
Thuật ngữ y học chỉ tình trạng không rõ ràng về giới tính sinh học ngay từ khi sinh.
Thuộc tính không mang tính cảm xúc mạnh mẽ, bình thản, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
中性の反応を示す人はストレス耐性が高いと言われる。
Những người thể hiện phản ứng trung tính thường được cho là có khả năng chịu đựng căng thẳng cao.
Dùng để mô tả thái độ hoặc cảm xúc không bị ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố bên ngoài.
Trong lĩnh vực thời trang, '中性' thường ám chỉ phong cách hoặc sản phẩm không thiên về nam hay nữ (ví dụ: áo sơ mi trung tính). Trong y học, nó chỉ tình trạng giới tính không rõ ràng ngay từ khi sinh. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
'中性' chỉ đặc điểm không thiên về giới tính hoặc cảm xúc, trong khi '性格' (せいかく) nghĩa là 'tính cách'. Ví dụ: '性格が中性的' nghĩa là 'tính cách trung tính', không liên quan đến giới tính.
Từ Hán-Nhật: 中 (ちゅう) nghĩa là 'ở giữa', 性 (せい) nghĩa là 'tính chất' hoặc 'giới tính'. Kết hợp thành 'trung tính', chỉ trạng thái hoặc đặc điểm không thiên về hai cực đối lập.
Từ này có thể gây nhầm lẫn nếu không xét ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, '中性' thường ám chỉ sản phẩm không phân biệt giới tính (thời trang, đồ dùng), trong khi trong y học, nó chỉ tình trạng giới tính không rõ ràng. Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.