Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中性

ちゅうせい
adjective / noun★Trung cấp💡 trung tính

“このシャツは中性的な色をしています。”

Chiếc áo sơ mi này có màu sắc trung tính.

trang trọng

Thuộc tính không thiên về phái nam hay phái nữ, có đặc điểm của cả hai giới.

中性の香水は万人に受け入れられやすい。

Nước hoa trung tính thường dễ được mọi người chấp nhận.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, hoặc mô tả sản phẩm không phân biệt giới tính.

🏥Y học
Y học

Giới tính sinh học không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng là nam hay nữ.

中性の赤ちゃんの割合は非常に低い。

Tỷ lệ trẻ sơ sinh có giới tính trung tính rất thấp.

💡

Thuật ngữ y học chỉ tình trạng không rõ ràng về giới tính sinh học ngay từ khi sinh.

psychology

Thuộc tính không mang tính cảm xúc mạnh mẽ, bình thản, không thiên về tích cực hay tiêu cực.

中性の反応を示す人はストレス耐性が高いと言われる。

Những người thể hiện phản ứng trung tính thường được cho là có khả năng chịu đựng căng thẳng cao.

💡

Dùng để mô tả thái độ hoặc cảm xúc không bị ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

中性的なデザインthiết kế trung tính中性の香りmùi hương trung tính中性的な色合いmàu sắc trung tính

Từ đồng nghĩa

無性ニュートラル

Từ trái nghĩa

男性的女性的

Cụm từ liên quan

ジェンダーレスTừ vay mượn
phi giới tính, không phân biệt giới
ニューノーマルTừ vay mượn
bình thường mới, xu hướng mới trong xã hội

💡Mẹo hay

Phân biệt '中性' trong thời trang và y học

Trong lĩnh vực thời trang, '中性' thường ám chỉ phong cách hoặc sản phẩm không thiên về nam hay nữ (ví dụ: áo sơ mi trung tính). Trong y học, nó chỉ tình trạng giới tính không rõ ràng ngay từ khi sinh. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '中性' với '性格' (tính cách)

'中性' chỉ đặc điểm không thiên về giới tính hoặc cảm xúc, trong khi '性格' (せいかく) nghĩa là 'tính cách'. Ví dụ: '性格が中性的' nghĩa là 'tính cách trung tính', không liên quan đến giới tính.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 中 (ちゅう) nghĩa là 'ở giữa', 性 (せい) nghĩa là 'tính chất' hoặc 'giới tính'. Kết hợp thành 'trung tính', chỉ trạng thái hoặc đặc điểm không thiên về hai cực đối lập.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn nếu không xét ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, '中性' thường ám chỉ sản phẩm không phân biệt giới tính (thời trang, đồ dùng), trong khi trong y học, nó chỉ tình trạng giới tính không rõ ràng. Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.

Phân tích từ

中
ở giữa, trung hòa
root
+
性
tính chất, giới tính
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.