Looking up...
“この町の中心に大きな公園があります。”
Ở trung tâm thành phố này có một công viên lớn.
Nơi quan trọng nhất, có vai trò lãnh đạo, điều khiển hoặc tập trung mọi hoạt động xung quanh.
東京は日本の政治・経済の中心です。
Tokyo là trung tâm chính trị - kinh tế của Nhật Bản.
この研究の中心テーマは環境保護です。
Chủ đề trung tâm của nghiên cứu này là bảo vệ môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, học thuật hoặc địa lý. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済の中心, 研究の中心).
Phần lõi, phần quan trọng nhất của một vật thể hay hệ thống.
りんごの中心には種があります。
Ở trung tâm quả táo có hạt.
この建物は鉄筋コンクリートの中心構造です。
Tòa nhà này có cấu trúc lõi bằng bê tông cốt thép.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả cấu trúc vật lý.
中心 nhấn mạnh vai trò quan trọng, lãnh đạo (vd: trung tâm kinh tế), trong khi 真ん中 chỉ vị trí vật lý ở giữa (vd: chính giữa phòng).
中心 thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực: 経済の中心 (trung tâm kinh tế), 研究の中心 (trung tâm nghiên cứu), 町の中心 (trung tâm thành phố).
Từ Hán Việt: 中 (trung) nghĩa là 'ở giữa', 'bên trong' + 心 (tâm) nghĩa là 'lòng', 'cốt lõi'. Kết hợp thành 'trung tâm' nghĩa là 'nơi quan trọng nhất'.
1. Trong tiếng Nhật, 中心 thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済の中心, 研究の中心). 2. Không nên nhầm lẫn với 真ん中 (man'naka) nghĩa là 'ở chính giữa' (vị trí vật lý) trong khi 中心 nhấn mạnh vai trò quan trọng. 3. Trong tiếng Việt, 'trung tâm' có thể thay thế bằng 'lõi', 'cốt lõi' trong ngữ cảnh kỹ thuật.