Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中断する

ちゅうだんする (chūdan suru)
verb★Trung cấp💡 gián đoạn

“会議が中断された。”

Cuộc họp đã bị gián đoạn.

trang trọng

Làm gián đoạn, ngưng giữa chừng một hoạt động hoặc tiến trình đang diễn ra.

工事が中断された。

Việc xây dựng đã bị gián đoạn.

彼は話を中断して電話に出た。

Anh ấy gián đoạn câu chuyện để nghe điện thoại.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc hành chính. Có thể ám chỉ sự ngưng trệ do yếu tố ngoại cảnh (thời tiết, sự cố) hoặc quyết định chủ quan.

Cụm từ kết hợp

中断されるbị gián đoạn中断なくkhông gián đoạn作業を中断するgián đoạn công việc通話を中断するgián đoạn cuộc gọi

Từ đồng nghĩa

止める停止する途切れる

Từ trái nghĩa

継続する再開する

Cụm từ liên quan

中断なくcụm từ
liên tục, không ngắt quãng

💡Mẹo hay

Phân biệt 中断する với 止める/停止する

中断する mang tính tạm thời (có thể tiếp tục sau), trong khi 止める/停止する có thể là dừng vĩnh viễn hoặc theo quy định. Ví dụ: 会議を中断する (tạm ngưng họp) nhưng 会議を止める (ngưng họp vĩnh viễn).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 中断する?

Dùng khi sự gián đoạn là không mong muốn (do sự cố, quyết định bên ngoài) hoặc khi tiến trình có thể tiếp tục sau đó. Không dùng cho hành động dừng chủ động theo ý muốn (trừ khi nhấn mạnh tính tạm thời).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 中 (ở giữa, trong quá trình) + 断 (ngắt, dừng lại). Từ Hán-Nhật (中断) với nghĩa ban đầu là 'ngắt quãng giữa chừng'.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 止める (dừng hẳn) hay 停止する (dừng theo quy trình), 中断する nhấn mạnh sự ngưng trệ tạm thời giữa chừng, có khả năng tiếp tục sau đó. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

中
ở giữa, trong quá trình
root
+
断
ngắt, dừng lại
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.