Looking up...
“会議が中断された。”
Cuộc họp đã bị gián đoạn.
Làm gián đoạn, ngưng giữa chừng một hoạt động hoặc tiến trình đang diễn ra.
工事が中断された。
Việc xây dựng đã bị gián đoạn.
彼は話を中断して電話に出た。
Anh ấy gián đoạn câu chuyện để nghe điện thoại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc hành chính. Có thể ám chỉ sự ngưng trệ do yếu tố ngoại cảnh (thời tiết, sự cố) hoặc quyết định chủ quan.
中断する mang tính tạm thời (có thể tiếp tục sau), trong khi 止める/停止する có thể là dừng vĩnh viễn hoặc theo quy định. Ví dụ: 会議を中断する (tạm ngưng họp) nhưng 会議を止める (ngưng họp vĩnh viễn).
Dùng khi sự gián đoạn là không mong muốn (do sự cố, quyết định bên ngoài) hoặc khi tiến trình có thể tiếp tục sau đó. Không dùng cho hành động dừng chủ động theo ý muốn (trừ khi nhấn mạnh tính tạm thời).
Ghép từ 中 (ở giữa, trong quá trình) + 断 (ngắt, dừng lại). Từ Hán-Nhật (中断) với nghĩa ban đầu là 'ngắt quãng giữa chừng'.
Khác với 止める (dừng hẳn) hay 停止する (dừng theo quy trình), 中断する nhấn mạnh sự ngưng trệ tạm thời giữa chừng, có khả năng tiếp tục sau đó. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.