中皿
đĩa vừa中皿にサラダを盛り付ける。
Xếp salad vào đĩa vừa.
thông thường
Đĩa có kích thước vừa phải, thường dùng để đựng thức ăn nhẹ như salad, đồ ăn phụ.
中皿に寿司を盛り付ける。
Xếp sushi vào đĩa vừa.
Thường được sử dụng trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng, phân biệt với 大皿 (đĩa lớn) và 小皿 (đĩa nhỏ).
Mẹo hay
Phân biệt 中皿, 大皿, 小皿
中皿 là đĩa vừa, thường dùng cho món phụ hoặc salad. 大皿 là đĩa lớn, thường dùng cho món chính. 小皿 là đĩa nhỏ, thường dùng cho gia vị hoặc đồ ăn vặt.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 中 (vừa, trung bình) + 皿 (đĩa).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc phục vụ thức ăn. Không nhầm lẫn với 大皿 (đĩa lớn) hoặc 小皿 (đĩa nhỏ).
Phân tích từ
中
vừa, trung bình
root皿
đĩa
rootTừ Điển Nhật Việt