Looking up...
“中央政府は首都に置かれている。”
Chính phủ trung ương được đặt tại thủ đô.
Trung tâm hoặc vị trí quan trọng nhất của một tổ chức, quốc gia, thành phố, hoặc khu vực.
この都市の中央に大きな公園があります。
Ở trung tâm thành phố này có một công viên lớn.
会社の中央で新しいプロジェクトが始まりました。
Dự án mới đã bắt đầu ở trung ương công ty.
Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, hoặc tổ chức.
Bộ phận trung tâm của một hệ thống, ví dụ như trung ương thần kinh.
人間の中央神経系は脳と脊髄から成る。
Hệ thống thần kinh trung ương của con người bao gồm não và tủy sống.
Dùng trong y học hoặc khoa học.
中央 thường chỉ trung tâm quyền lực, điều hành (ví dụ: chính phủ trung ương), trong khi 中心 chỉ vị trí không gian (ví dụ: trung tâm thành phố).
Khi nói về 'trung ương' trong ngữ cảnh chính trị Việt Nam, thường ám chỉ cấp chính phủ quốc gia (ví dụ: 'chính phủ trung ương').
Từ Hán Việt: 中央 (trung ương) - trung (中) nghĩa là giữa, ương (央) nghĩa là giữa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.
1. Trong tiếng Nhật, 中央 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, ví dụ như chính phủ, tổ chức lớn. 2. Không nên nhầm lẫn với 中心 (chūshin) vốn mang nghĩa 'trung tâm' theo nghĩa không gian thu hẹp hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'trung ương' thường gắn liền với cấp quốc gia, trong khi 'trung tâm' có thể dùng cho cấp địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn.