Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中央

ちゅうおう (chūō)
noun★Trung cấp💡 trung ương

“中央政府は首都に置かれている。”

Chính phủ trung ương được đặt tại thủ đô.

trang trọng

Trung tâm hoặc vị trí quan trọng nhất của một tổ chức, quốc gia, thành phố, hoặc khu vực.

この都市の中央に大きな公園があります。

Ở trung tâm thành phố này có một công viên lớn.

会社の中央で新しいプロジェクトが始まりました。

Dự án mới đã bắt đầu ở trung ương công ty.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, hoặc tổ chức.

🏥Y học
chuyên ngành

Bộ phận trung tâm của một hệ thống, ví dụ như trung ương thần kinh.

人間の中央神経系は脳と脊髄から成る。

Hệ thống thần kinh trung ương của con người bao gồm não và tủy sống.

💡

Dùng trong y học hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

中央政府chính phủ trung ương中央銀行ngân hàng trung ương中央区quận trung tâm中央集権tập quyền trung ương

Từ đồng nghĩa

中心真ん中

Từ trái nghĩa

周辺地方

💡Mẹo hay

Phân biệt 中央 và 中心

中央 thường chỉ trung tâm quyền lực, điều hành (ví dụ: chính phủ trung ương), trong khi 中心 chỉ vị trí không gian (ví dụ: trung tâm thành phố).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về 'trung ương' trong ngữ cảnh chính trị Việt Nam, thường ám chỉ cấp chính phủ quốc gia (ví dụ: 'chính phủ trung ương').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 中央 (trung ương) - trung (中) nghĩa là giữa, ương (央) nghĩa là giữa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 中央 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, ví dụ như chính phủ, tổ chức lớn. 2. Không nên nhầm lẫn với 中心 (chūshin) vốn mang nghĩa 'trung tâm' theo nghĩa không gian thu hẹp hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'trung ương' thường gắn liền với cấp quốc gia, trong khi 'trung tâm' có thể dùng cho cấp địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn.

Phân tích từ

中
ở giữa, bên trong
root
+
央
ở giữa, trung tâm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.