中国

chuugoku
nounTrung cấp💡 trung quốcHán Việt (Âm Hán-Việt)trung quốc
trang trọng

Tên gọi của quốc gia ở Đông Á, có nền văn minh lâu đời và dân số đông nhất thế giới.

中国は世界で最も人口が多い国です。

Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất thế giới.

💡

Thường dùng để chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hiện nay; khi muốn nhắc đến Đài Loan, dùng "台湾".

Cụm từ kết hợp

中国語tiếng Trung
Từ Điển Nhật Việt