中国語

Chūgokugo
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)Trung Quốc ngữ
trang trọng

ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, được nói bởi hơn một tỷ người trên toàn thế giới

中国語は世界で最も話者が多い言語の一つです

Tiếng Trung Quốc là một trong những ngôn ngữ có nhiều người nói nhất trên thế giới

💡

Tiếng Trung Quốc có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng tiếng Quan Thoại là phương ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong giáo dục và truyền thông

Cụm từ kết hợp

中国語を学ぶhọc tiếng Trung Quốc中国語の新聞báo tiếng Trung Quốc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

中国語の勉強cụm từ
học tiếng Trung Quốc
中国語の映画cụm từ
phim tiếng Trung Quốc

💡Mẹo hay

Phát âm chính xác

Tiếng Trung Quốc có nhiều âm vị khác biệt so với tiếng Nhật và tiếng Việt, nên cần tập trung vào phát âm chính xác từ đầu.

Quy tắc vàng

Tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật

Mặc dù cả hai ngôn ngữ đều sử dụng chữ Hán, tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật có hệ thống âm vị và ngữ pháp khác biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ '中国' (Trung Quốc) và '語' (ngôn ngữ)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '中国語' thường được sử dụng để chỉ tiếng Quan Thoại, phương ngữ tiêu chuẩn của Trung Quốc. Trong tiếng Việt, 'tiếng Trung Quốc' cũng có thể chỉ đến các phương ngữ khác như tiếng Quảng Đông.

Phân tích từ

中国
Trung Quốc
root
+
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt