Looking up...
“彼はゲームに中毒になっている。”
Anh ấy nghiện game.
Tình trạng cơ thể bị nhiễm độc do chất độc xâm nhập vào cơ thể.
食中毒を起こす可能性がある。
Có thể gây ngộ độc thực phẩm.
Thường dùng trong y học để chỉ ngộ độc cấp tính.
Tình trạng bị lệ thuộc vào một chất, hành vi hoặc sở thích đến mức không thể kiểm soát được.
彼女はショッピング中毒だ。
Cô ấy nghiện mua sắm.
ネット中毒の若者が増えている。
Giới trẻ nghiện internet đang gia tăng.
Thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ sự lệ thuộc vào thói quen xấu.
中毒 thường chỉ tình trạng nhiễm độc vật lý hoặc lệ thuộc vào chất gây nghiện (thuốc, rượu, ma túy). 依存症 (iseonshō) là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lệ thuộc vào hành vi (game, mua sắm, công việc).
Dùng 中毒 khi nói về sự lệ thuộc mạnh mẽ đến mức gây hại cho bản thân hoặc người khác. Không dùng cho những sở thích bình thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 中 (trung) nghĩa là 'bên trong' + 毒 (độc) nghĩa là 'chất độc'. Ban đầu chỉ tình trạng nhiễm độc vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự lệ thuộc tinh thần.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh y học lẫn đời sống hàng ngày. Trong y học, thường đi kèm với các từ chỉ chất độc (薬物中毒 - nhiễm độc thuốc, 食中毒 - ngộ độc thực phẩm). Trong đời sống, thường kết hợp với tên hoạt động (ゲーム中毒 - nghiện game, 仕事中毒 - nghiện công việc).