Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中毒

ちゅうどく (chūdoku)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 nghiện

“彼はゲームに中毒になっている。”

Anh ấy nghiện game.

🏥Y học
Y học

Tình trạng cơ thể bị nhiễm độc do chất độc xâm nhập vào cơ thể.

食中毒を起こす可能性がある。

Có thể gây ngộ độc thực phẩm.

💡

Thường dùng trong y học để chỉ ngộ độc cấp tính.

thông thường

Tình trạng bị lệ thuộc vào một chất, hành vi hoặc sở thích đến mức không thể kiểm soát được.

彼女はショッピング中毒だ。

Cô ấy nghiện mua sắm.

ネット中毒の若者が増えている。

Giới trẻ nghiện internet đang gia tăng.

💡

Thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ sự lệ thuộc vào thói quen xấu.

Cụm từ kết hợp

中毒症状triệu chứng ngộ độc中毒患者bệnh nhân ngộ độcゲーム中毒nghiện gameネット中毒nghiện internet

Từ đồng nghĩa

依存症中毒症

Từ trái nghĩa

解毒禁断

💡Mẹo hay

Phân biệt 中毒 và 依存症

中毒 thường chỉ tình trạng nhiễm độc vật lý hoặc lệ thuộc vào chất gây nghiện (thuốc, rượu, ma túy). 依存症 (iseonshō) là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lệ thuộc vào hành vi (game, mua sắm, công việc).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 中毒?

Dùng 中毒 khi nói về sự lệ thuộc mạnh mẽ đến mức gây hại cho bản thân hoặc người khác. Không dùng cho những sở thích bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 中 (trung) nghĩa là 'bên trong' + 毒 (độc) nghĩa là 'chất độc'. Ban đầu chỉ tình trạng nhiễm độc vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự lệ thuộc tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh y học lẫn đời sống hàng ngày. Trong y học, thường đi kèm với các từ chỉ chất độc (薬物中毒 - nhiễm độc thuốc, 食中毒 - ngộ độc thực phẩm). Trong đời sống, thường kết hợp với tên hoạt động (ゲーム中毒 - nghiện game, 仕事中毒 - nghiện công việc).

Phân tích từ

中
bên trong
root
+
毒
chất độc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.