Looking up...
スイスは永世中立国として知られています。
Thụy Sĩ được biết đến như một nước trung lập vĩnh viễn.
Quốc gia giữ vị thế trung lập trong các xung đột quốc tế, không tham gia vào chiến tranh giữa các nước khác.
オーストリアは第一次世界大戦後、永世中立国となりました。
Sau Thế chiến thứ nhất, Áo trở thành nước trung lập vĩnh viễn.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý quốc tế, ngoại giao hoặc các hiệp ước hòa bình.
中立国 chỉ quốc gia, còn 中立 có thể là danh từ (sự trung lập) hoặc tính từ (trung lập). Ví dụ: '中立国としての地位' (địa vị như một nước trung lập) vs '中立を保つ' (giữ sự trung lập).
Từ này chỉ áp dụng cho quốc gia, không dùng cho cá nhân hay tổ chức. Ví dụ: SAI: 'anh ấy là người trung lập', ĐÚNG: 'anh ấy giữ thái độ trung lập'.
Từ ghép Hán-Nhật: 中立 (ちゅうりつ, trung lập) + 国 (こく, quốc). 中立 bắt nguồn từ chữ Hán 中立 (trung lập, đứng giữa không thiên về bên nào), 国 là quốc gia. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh ngoại giao quốc tế từ thế kỷ 19, khi các nước châu Âu bắt đầu tuyên bố trung lập trong các cuộc xung đột.
1. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hiệp ước quốc tế hoặc các bài báo về chính trị quốc tế. 2. Không nhầm lẫn với 'trung lập' trong tiếng Việt (có thể ám chỉ thái độ không tham gia vào tranh luận, không liên quan đến chính trị). 3. Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm 'nước trung lập' thường gắn liền với các hiệp ước Geneva 1954 về Việt Nam, nơi quy định vai trò trung lập của các nước trong cuộc chiến.