Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 中立国

中立国

ちゅうりつこく
nước trung lập

スイスは永世中立国として知られています。

Thụy Sĩ được biết đến như một nước trung lập vĩnh viễn.


trang trọng

Quốc gia giữ vị thế trung lập trong các xung đột quốc tế, không tham gia vào chiến tranh giữa các nước khác.

オーストリアは第一次世界大戦後、永世中立国となりました。

Sau Thế chiến thứ nhất, Áo trở thành nước trung lập vĩnh viễn.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý quốc tế, ngoại giao hoặc các hiệp ước hòa bình.

Cụm từ kết hợp

永世中立国nước trung lập vĩnh viễn中立国として認められるđược công nhận là nước trung lập中立国の地位địa vị nước trung lập

Từ đồng nghĩa

中立国家中立国

Từ trái nghĩa

交戦国参戦国

Cụm từ liên quan

中立を宣言するcụm từ
tuyên bố trung lập
中立政策cụm từ
chính sách trung lập
中立地帯cụm từ
vùng đệm trung lập

Mẹo hay

Phân biệt '中立国' và '中立'

中立国 chỉ quốc gia, còn 中立 có thể là danh từ (sự trung lập) hoặc tính từ (trung lập). Ví dụ: '中立国としての地位' (địa vị như một nước trung lập) vs '中立を保つ' (giữ sự trung lập).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này chỉ áp dụng cho quốc gia, không dùng cho cá nhân hay tổ chức. Ví dụ: SAI: 'anh ấy là người trung lập', ĐÚNG: 'anh ấy giữ thái độ trung lập'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 中立 (ちゅうりつ, trung lập) + 国 (こく, quốc). 中立 bắt nguồn từ chữ Hán 中立 (trung lập, đứng giữa không thiên về bên nào), 国 là quốc gia. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh ngoại giao quốc tế từ thế kỷ 19, khi các nước châu Âu bắt đầu tuyên bố trung lập trong các cuộc xung đột.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hiệp ước quốc tế hoặc các bài báo về chính trị quốc tế. 2. Không nhầm lẫn với 'trung lập' trong tiếng Việt (có thể ám chỉ thái độ không tham gia vào tranh luận, không liên quan đến chính trị). 3. Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm 'nước trung lập' thường gắn liền với các hiệp ước Geneva 1954 về Việt Nam, nơi quy định vai trò trung lập của các nước trong cuộc chiến.

Phân tích từ

中
ở giữa, trung tâm
root
+
立
đứng, thiết lập
root
+
国
quốc gia
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.