Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
13페이지
둘러보기 EN→VI
697 단어 • 페이지 13 / 35
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
afterward
/ˈæftərwɜːrd/
adverb
sau đó
again
/əˈɡɛn/
adverb
lại
against
/əˈɡɛnst/
preposition
chống lại, chống đối
age
/eɪdʒ/
noun
tuổi
aged
/eɪdʒd/
adjective
đã già
agency
/ˈeɪ.dʒən.si/
noun
cơ quan
agenda
/əˈdʒendə/
noun
danh sách việc cần làm
agent
/ˈeɪdʒənt/
noun
người đại diện
agentic
/eɪˈdʒɛntɪk/
adjective
có tính chủ động
aggregate
/ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/
noun, verb, adjective
tổng hợp
aggression
/əˈɡreʃ.ən/
noun
sự hung hăng
aggressive
/əˈɡrɛsɪv/
adjective
thù địch, hung hăng
agile
/ˈædʒaɪl/
adjective
linh hoạt
agility
/əˈdʒɪləti/
noun
sự linh hoạt
agnostically
/æɡˈnɒstɪkli/
adverb
một cách không khẳng định về sự tồn tại của thần linh
ago
/əˈɡoʊ/
adverb
trước đây
agree
/əˈɡriː/
verb
đồng ý
agree to
/əˈɡriː tuː/
phrasal verb
đồng ý với
agree with
/əˈɡriː wɪð/
phrase
đồng ý với
agreed
/əˈɡriːd/
verb
đồng ý
← Previous
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
다음