Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agility

agility

/əˈdʒɪləti/
sự linh hoạt

Her agility allowed her to dodge the ball easily.

Sự linh hoạt của cô ấy giúp cô tránh bóng dễ dàng.


chung

Sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động hoặc phản ứng.

The cat's agility made it a great hunter.

Sự nhanh nhẹn của mèo làm cho nó trở thành một thợ săn xuất sắc.

Thường dùng để mô tả khả năng di chuyển nhanh và chính xác.

Cụm từ kết hợp

physical agilitysự nhanh nhẹn thể chấtmental agilitysự nhanh nhẹn trí óc

Từ đồng nghĩa

nimblenessquicknessdexterity

Từ trái nghĩa

clumsinessslowness

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Agility thường dùng để mô tả khả năng di chuyển nhanh, linh hoạt, không dùng để chỉ tốc độ đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'agilitas', có nghĩa là 'sự nhanh nhẹn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng di chuyển nhanh và chính xác, có thể áp dụng cho cả thể chất và trí óc.

Phân tích từ

agil
nhanh nhẹn
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.