Looking up...
The agile team adapted quickly to changes.
Đội linh hoạt đã thích nghi nhanh với những thay đổi.
Có khả năng thích nghi nhanh, linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề hoặc thay đổi.
Agile methodologies are popular in software development.
Các phương pháp linh hoạt rất phổ biến trong phát triển phần mềm.
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn, khả năng thích ứng cao.
Trong phát triển phần mềm, agile là một phương pháp quản lý dự án tập trung vào sự linh hoạt, sự cộng tác và giao hàng nhanh.
The agile team uses sprints to deliver features incrementally.
Đội agile sử dụng sprint để giao giao diện theo từng phần nhỏ.
Thường liên quan đến các khung làm việc như Scrum, Kanban.
Agile thường dùng để mô tả các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.
Agile không có nghĩa là làm việc vô tổ chức mà là có khả năng thích nghi nhanh.
Từ gốc Latin 'agilis', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, linh hoạt'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, agile thường liên quan đến các phương pháp quản lý dự án linh hoạt.