Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. age

age

/eɪdʒ/
tuổi

She is 25 years old.

Cô ấy 25 tuổi.


trang trọng

Thời gian sống của một người hoặc vật từ khi sinh ra đến hiện tại.

The average life expectancy has increased over the years.

Tuổi thọ trung bình đã tăng lên trong những năm gần đây.

Thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật.

trang trọng

Thời kỳ lịch sử hoặc thời đại.

The Renaissance was a significant age in European history.

Thời kỳ Phục Hưng là một thời đại quan trọng trong lịch sử châu Âu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.

thông thường

Thời kỳ phát triển hoặc thời kỳ đặc biệt trong cuộc sống.

She is in her golden age.

Cô ấy đang ở thời kỳ hoàng kim của cuộc đời.

Thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ đặc biệt trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

age groupnhóm tuổiage gapkhoảng tuổiage limitgiới hạn tuổi

Từ đồng nghĩa

yearsyears of ageage group

Từ trái nghĩa

youthchildhood

Cụm từ liên quan

come of agecụm từ
trở nên trưởng thành
of agecụm từ
đủ tuổi

Mẹo hay

Sử dụng 'age' trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'age' có thể được sử dụng để chỉ thời kỳ lịch sử, chẳng hạn như 'Thời kỳ Phục Hưng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'age' để chỉ tuổi

Từ 'age' thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'age' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æge', có nghĩa là 'tuổi, thời kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'age' thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời kỳ phát triển trong cuộc sống.

Phân tích từ

age
tuổi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.