Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aged

aged

/eɪdʒd/
đã già

She is an aged woman with a lot of wisdom.

Bà ấy là một người phụ nữ đã già và đầy tri thức.


chung

Có tuổi già, đã trải qua nhiều năm sống.

The aged oak tree stood tall in the garden.

Cây sồi đã già đứng cao trong vườn.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật đã già.

trang trọng

Đã được bảo quản trong thời gian dài, có tuổi thọ cao.

This is an aged wine that has been stored for decades.

Đây là một loại rượu đã được bảo quản trong nhiều thập kỷ.

Dùng trong ngữ cảnh về đồ uống, đặc biệt là rượu.

Cụm từ kết hợp

aged carechăm sóc người giàaged populationdân số giàaged winerượu đã được bảo quản

Từ đồng nghĩa

oldelderlysenior

Từ trái nghĩa

youngyouthfulnew

Cụm từ liên quan

aged to perfectioncụm từ
đã được bảo quản đến mức hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'aged' để tránh nhầm lẫn giữa người già và đồ uống đã được bảo quản.

Quy tắc vàng

Không dùng cho trẻ em

Từ 'aged' không dùng để mô tả trẻ em, chỉ dùng cho người hoặc vật đã già.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'age' (tuổi) + hậu tố '-ed' (đã) để chỉ trạng thái đã già.

Ghi chú sử dụng

Từ 'aged' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã già, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh về đồ uống đã được bảo quản lâu.

Phân tích từ

age
tuổi
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.