Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. against

against

/əˈɡɛnst/
chống lại, chống đối

She fought against the injustice.

Cô ấy đấu tranh chống lại sự bất công.


trang trọng

Chỉ sự phản đối, chống đối hoặc chống lại ai/cái gì.

The team played against the defending champions.

Đội chơi chống lại những nhà vô địch đương kim.

He voted against the new law.

Anh ấy bỏ phiếu chống lại đạo luật mới.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (fight, vote, argue, etc.).

literal

Chỉ sự va chạm, tiếp xúc hoặc dựa vào bề mặt.

The ladder was leaning against the wall.

Cái thang dựa vào tường.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với động từ chỉ chuyển động (lean, push, hit).

trang trọng

Chỉ sự so sánh để thể hiện sự bất lợi.

The results were poor compared against last year's.

Kết quả kém so với năm ngoái.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hiệu suất hoặc thành tích.

Cụm từ kết hợp

fight againstđấu tranh chống lạiprotect againstbảo vệ khỏievidence againstbằng chứng chống lạiagainst the lawtrái pháp luật

Từ đồng nghĩa

opposingcontrary toin opposition toversus

Từ trái nghĩa

forin favor ofwith

Cụm từ liên quan

go against the grainthành ngữ
làm trái với lẽ thường
up againstđộng từ cụm
đối mặt với khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'against' và 'for'

'Against' thể hiện sự chống đối hoặc bất lợi, trong khi 'for' thể hiện sự ủng hộ. Ví dụ: 'She is for the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) vs. 'She is against the new policy' (Cô ấy chống lại chính sách mới).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Against' thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ mối quan hệ chống đối. Ví dụ: 'He argued against the proposal' (Anh ấy tranh luận chống lại đề xuất).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'again' (trở lại) + '-st' (hậu tố chỉ hướng), ban đầu có nghĩa là 'ngược trở lại' hoặc 'đối diện'. Từ thế kỷ 14, nghĩa mở rộng thành 'chống đối' hoặc 'phản đối'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Against' thường đứng sau động từ để chỉ sự chống đối hoặc va chạm. 2. Không dùng 'against' khi nói về sự ủng hộ (dùng 'for' hoặc 'in favor of'). 3. Trong thể thao, 'against' chỉ hai đội/đối thủ cạnh tranh.

Phân tích từ

again
trở lại, ngược trở lại
root
+
-st
hậu tố chỉ hướng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.