Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agree

agree

/əˈɡriː/
đồng ý

I agree with your opinion.

Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.


trang trọngthông thường

Đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

After much debate, they finally agreed on a solution.

Sau nhiều cuộc tranh luận, họ cuối cùng đã đồng ý về một giải pháp.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.

Kinh doanh
trang trọngKinh doanh

Thỏa thuận về một điều kiện hoặc thỏa thuận.

The two companies agreed on the terms of the contract.

Hai công ty đã đồng ý về các điều khoản trong hợp đồng.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'agree' thường được sử dụng để chỉ sự đồng thuận về các điều khoản hoặc thỏa thuận.

Cụm từ kết hợp

agree withđồng ý vớiagree onđồng ý vềagree tođồng ý với

Từ đồng nghĩa

consentapproveacceptconcur

Từ trái nghĩa

disagreerefusedenyreject

Cụm từ liên quan

agree to disagreecụm từ
Đồng ý không đồng ý với nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'agree' trong các cuộc thảo luận

Khi bạn muốn biểu thị sự đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất, bạn có thể sử dụng 'agree' để làm rõ ý định của mình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'agree' với các động từ khác

'Agree' thường được sử dụng với các động từ như 'with', 'on', hoặc 'to' để biểu thị sự đồng ý về một điều kiện hoặc đề xuất cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad-' (toward) và 'gratus' (pleasant).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'agree' thường được sử dụng để biểu thị sự đồng ý hoặc sự thỏa thuận. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

agree
đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.