Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. afterward

afterward

/ˈæftərwɜːrd/
sau đó

She called me afterward to explain.

Cô ấy gọi cho tôi sau đó để giải thích.


trang trọngthông thường

Sau một sự kiện hoặc thời gian nhất định; sau đó.

We'll discuss the details afterward.

Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết sau đó.

Afterward, they went to a restaurant.

Sau đó, họ đi đến một nhà hàng.

Thường dùng để chỉ thời gian sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

afterwardsau đóafterward, wesau đó, chúng ta

Từ đồng nghĩa

latersubsequentlyafterwards

Từ trái nghĩa

beforeearlierprior

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'afterward' khi muốn nhấn mạnh thời gian sau một sự kiện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'after' (sau) và 'ward' (hướng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'afterward' và 'afterwards' có nghĩa tương tự, nhưng 'afterward' thường dùng hơn trong văn viết.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.