Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agentic

agentic

/eɪˈdʒɛntɪk/
có tính chủ động

She displayed agentic behavior by taking charge of the project.

Cô ấy đã thể hiện hành vi chủ động bằng cách lãnh đạo dự án.


chuyên ngành

Thuộc tính của hành vi chủ động, khi một cá nhân chủ động kiểm soát và quyết định hành động của mình.

Agentic behavior is often associated with leadership qualities.

Hành vi chủ động thường liên quan đến các đặc tính lãnh đạo.

Thuật ngữ này được sử dụng trong tâm lý học xã hội để mô tả sự tự chủ trong hành động.

chuyên ngành

Trong xã hội học, mô tả các hành động được thực hiện tự nguyện và chủ động.

Agentic actions can challenge social norms.

Các hành động chủ động có thể thách thức các quy tắc xã hội.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với hành vi bị động (communal).

Cụm từ kết hợp

agentic behaviorhành vi chủ độngagentic personalitycá tính chủ động

Từ đồng nghĩa

proactiveself-directedinitiative-taking

Từ trái nghĩa

passivereactivecommunal

Cụm từ liên quan

take chargecụm từ
lãnh đạo, chủ động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với hành vi cộng đồng

Hành vi chủ động (agentic) khác với hành vi cộng đồng (communal), nơi các cá nhân hoạt động theo nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ 'agentic' bắt nguồn từ 'agent' (người hành động) và hậu tố '-ic' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học để phân tích hành vi cá nhân.

Phân tích từ

agent
người hành động
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.