Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 EN→VI
213 단어 • 페이지 1 / 11
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
NFT
/ɛn ɛf ti/
noun
tài sản số độc nhất
Nepo baby
/ˈniːpoʊ ˈbeɪbi/
noun
con người được ưu đãi vì có cha mẹ hoặc gia đình có quyền lực hoặc giàu có
Netizen
/ˈnɛtɪzən/
noun
người dùng internet
nail
/neɪl/
noun
móng tay
naked
/ˈneɪkɪd/
adjective
trần trần
name
/neɪm/
noun
tên
namely
/ˈneɪmli/
adverb
đặc biệt là
narrative
/ˈnærətɪv/
noun
truyện kể, câu chuyện
narrow
/ˈnær.oʊ/
adjective
hẹp
narrowly
/ˈnærəʊli/
adverb
chỉ vừa đủ
nasty
/ˈnæsti/
adjective
xấu hổ, ghê tởm
nation
/ˈneɪʃən/
noun
quốc gia
national
/ˈnæʃənəl/
adjective
quốc gia
national AI
/ˈnæʃənəl ˈeɪ.aɪ/
noun phrase
trí tuệ nhân tạo quốc gia
national team
/ˈnæʃənəl tim/
noun phrase
đội tuyển quốc gia
national team coach
/ˈnæʃənəl tim kəʊtʃ/
noun phrase
huấn luyện viên đội tuyển quốc gia
nationwide
/ˈneɪʃənwaɪd/
adjective
toàn quốc
native
/ˈneɪ.tɪv/
adjective
bản địa
natural
/ˈnætʃrəl/
adjective
tự nhiên
natural science
/ˈnætʃrəl ˈsaɪəns/
noun phrase
khoa học tự nhiên
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음