Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 認識

認識

ninshiki
nhận thức

彼は自分の間違いを認識していませんでした。

Anh ấy đã không nhận thức được sai lầm của mình.


trang trọng

hành động nhận biết, hiểu biết hoặc nhận ra một sự vật, sự việc, khái niệm hoặc tình huống thông qua tư duy hoặc giác quan

人間は五感を通して外界を認識する。

Con người nhận thức thế giới bên ngoài thông qua năm giác quan.

彼女は自分の立場を認識して行動した。

Cô ấy đã hành động sau khi nhận thức rõ vị trí của mình.

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận thức (認識する対象) như 事実, 状況, 立場, 重要性, など.

Luật
trang trọng

sự thừa nhận, công nhận (một thực tế, quyền lợi hoặc trách nhiệm)

政府はその条約の認識を拒否した。

Chính phủ đã từ chối công nhận hiệp ước đó.

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường dịch là 'công nhận' hoặc 'thừa nhận'.

trang trọng

sự hiểu biết, nhận thức chung trong xã hội hoặc cộng đồng

この問題に対する社会の認識が変わった。

Nhận thức của xã hội về vấn đề này đã thay đổi.

Thường đi với các từ chỉ phạm vi xã hội như 社会, 一般, 共通, など.

Cụm từ kết hợp

認識を深めるlàm sâu sắc thêm nhận thức認識を新たにするnhận thức lại, thay đổi nhận thức認識が甘いnhận thức còn non nớt, chưa đủ sâu認識を共有するchia sẻ nhận thức認識を否定するphủ nhận nhận thức

Từ đồng nghĩa

把握理解自覚認知

Từ trái nghĩa

無視否認無知

Cụm từ liên quan

認識論cụm từ
lý luận về nhận thức, nhận thức luận
自己認識cụm từ
tự nhận thức, hiểu rõ bản thân

Mẹo hay

Phân biệt 認識 và 理解

認識 nhấn mạnh vào hành động nhận biết hoặc thừa nhận (có thể là bề ngoài), trong khi 理解 nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc, thấu đáo. Ví dụ: 「彼は問題の重大性を認識していない」 (Anh ấy chưa nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề) nhưng nếu nói 「彼は問題を理解していない」 (Anh ấy không hiểu vấn đề) thì ám chỉ anh ấy thiếu kiến thức hoặc khả năng lý giải.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 認識

認識 có thể kết hợp với các trợ từ như を (đối tượng nhận thức) hoặc が (chủ thể nhận thức). Ví dụ: 「私たちは新しい政策を認識した」 (Chúng tôi đã nhận thức chính sách mới) hoặc 「彼の認識が変わった」 (Nhận thức của anh ấy đã thay đổi).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (認識), gồm hai thành tố: 認 (nhận - nhận biết) + 識 (thức - hiểu biết). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong triết học và tâm lý học phương Đông.

Ghi chú sử dụng

認識 thường mang sắc thái chủ động hơn 理解 (hiểu) hoặc 認知 (nhận thức theo hướng khoa học). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (認識する). Trong văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản triết học, pháp lý hoặc xã hội học.

Phân tích từ

認
nhận biết, thừa nhận
root
+
識
hiểu biết, trí tuệ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.