Looking up...
彼は自分の間違いを認識していませんでした。
Anh ấy đã không nhận thức được sai lầm của mình.
hành động nhận biết, hiểu biết hoặc nhận ra một sự vật, sự việc, khái niệm hoặc tình huống thông qua tư duy hoặc giác quan
人間は五感を通して外界を認識する。
Con người nhận thức thế giới bên ngoài thông qua năm giác quan.
彼女は自分の立場を認識して行動した。
Cô ấy đã hành động sau khi nhận thức rõ vị trí của mình.
Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận thức (認識する対象) như 事実, 状況, 立場, 重要性, など.
sự thừa nhận, công nhận (một thực tế, quyền lợi hoặc trách nhiệm)
政府はその条約の認識を拒否した。
Chính phủ đã từ chối công nhận hiệp ước đó.
Trong ngữ cảnh pháp lý, thường dịch là 'công nhận' hoặc 'thừa nhận'.
sự hiểu biết, nhận thức chung trong xã hội hoặc cộng đồng
この問題に対する社会の認識が変わった。
Nhận thức của xã hội về vấn đề này đã thay đổi.
Thường đi với các từ chỉ phạm vi xã hội như 社会, 一般, 共通, など.
認識 nhấn mạnh vào hành động nhận biết hoặc thừa nhận (có thể là bề ngoài), trong khi 理解 nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc, thấu đáo. Ví dụ: 「彼は問題の重大性を認識していない」 (Anh ấy chưa nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề) nhưng nếu nói 「彼は問題を理解していない」 (Anh ấy không hiểu vấn đề) thì ám chỉ anh ấy thiếu kiến thức hoặc khả năng lý giải.
認識 có thể kết hợp với các trợ từ như を (đối tượng nhận thức) hoặc が (chủ thể nhận thức). Ví dụ: 「私たちは新しい政策を認識した」 (Chúng tôi đã nhận thức chính sách mới) hoặc 「彼の認識が変わった」 (Nhận thức của anh ấy đã thay đổi).
Từ Hán-Nhật (認識), gồm hai thành tố: 認 (nhận - nhận biết) + 識 (thức - hiểu biết). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong triết học và tâm lý học phương Đông.
認識 thường mang sắc thái chủ động hơn 理解 (hiểu) hoặc 認知 (nhận thức theo hướng khoa học). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (認識する). Trong văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản triết học, pháp lý hoặc xã hội học.