Looking up...
Nhận thức, hiểu biết về một vấn đề, tình huống hoặc thực thể
この現象を正確に認識することは重要です
Nhận thức chính xác hiện tượng này là rất quan trọng
彼女は自分の感情を認識している
Cô ấy nhận thức được cảm xúc của mình
Thường dùng trong các tình huống cần phân tích hoặc hiểu biết sâu sắc
Công nhận, thừa nhận sự tồn tại hoặc tính hợp pháp của một thực thể
政府はこの新しい国を正式に認識した
Chính phủ đã công nhận chính thức quốc gia mới này
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý
Từ '認識' (ninshiki) có gốc Hán-Việt 'nhận thức', bao gồm '認' (nhận) có nghĩa là 'nhận biết' và '識' (thức) có nghĩa là 'hiểu biết'.
Trong tiếng Nhật, '認識する' thường dùng để chỉ hành động nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc hơn so với '理解する'.