認識する
nhận thức, hiểu biết彼はその問題を正確に認識している
Anh ấy nhận thức chính xác về vấn đề đó
trang trọngthông thường
Nhận thức, hiểu biết về một vấn đề, tình huống hoặc thực thể
この現象を正確に認識することは重要です
Nhận thức chính xác hiện tượng này là rất quan trọng
彼女は自分の感情を認識している
Cô ấy nhận thức được cảm xúc của mình
Thường dùng trong các tình huống cần phân tích hoặc hiểu biết sâu sắc
trang trọng
Công nhận, thừa nhận sự tồn tại hoặc tính hợp pháp của một thực thể
政府はこの新しい国を正式に認識した
Chính phủ đã công nhận chính thức quốc gia mới này
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý
Nguồn gốc từ
Từ '認識' (ninshiki) có gốc Hán-Việt 'nhận thức', bao gồm '認' (nhận) có nghĩa là 'nhận biết' và '識' (thức) có nghĩa là 'hiểu biết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '認識する' thường dùng để chỉ hành động nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc hơn so với '理解する'.
Phân tích từ
認
nhận biết
root識
hiểu biết
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt