認知

ninchi
nounTrung cấp nhận thức, nhận biếtHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận trí
chung

Quá trình nhận thức, hiểu biết hoặc nhận ra điều gì đó

認知症は認知機能の低下を伴う病気です

Bệnh suy giảm nhận thức là bệnh đi kèm với sự suy giảm chức năng nhận thức

💡

Trong tiếng Nhật, '認知' thường dùng để chỉ quá trình nhận thức hoặc nhận ra điều gì đó

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp lý, sự công nhận hoặc xác nhận về mặt pháp lý

未成年者の認知は法的手続きが必要です

Sự công nhận con ngoài giá thú cần thủ tục pháp lý

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, '認知' có nghĩa là công nhận một sự thật hoặc một mối quan hệ

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, quá trình nhận diện hoặc xử lý thông tin

音声認知技術は音声をテキストに変換します

Công nghệ nhận diện giọng nói chuyển giọng nói thành văn bản

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, '認知' thường liên quan đến các hệ thống tự động nhận diện

Cụm từ kết hợp

認知症bệnh suy giảm nhận thức音声認知nhận diện giọng nói認知度tỉ lệ nhận thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

認知症cụm từ
bệnh suy giảm nhận thức
音声認知cụm từ
nhận diện giọng nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, '認知' có nghĩa là công nhận một sự thật hoặc một mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '認識'

'認知' thường dùng để chỉ quá trình nhận thức hoặc nhận ra điều gì đó, còn '認識' có nghĩa là biết hoặc quen biết ai đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ '認知' bắt nguồn từ hai Hán tự '認' (nhận) và '知' (trí), có nghĩa là nhận thức hoặc biết

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '認知' thường dùng để chỉ quá trình nhận thức hoặc nhận ra điều gì đó. Trong tiếng Việt, từ 'nhận thức' hoặc 'nhận biết' thường được dùng để dịch từ này.

Phân tích từ

nhận
root
+
trí
root
Từ Điển Nhật Việt