Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 語る

語る

kataruÂm Hán-Việtngữ
kể lại

彼は戦争の体験を語った。

Anh ấy kể lại những trải nghiệm chiến tranh của mình.


trang trọng

Kể lại một câu chuyện, trải nghiệm hoặc thông tin chi tiết.

祖父は若い頃の思い出を語った。

Ông ông kể lại những kỷ niệm từ thời trẻ của mình.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

trang trọng

Biểu thị một ý kiến hoặc quan điểm.

彼は環境問題について熱く語った。

Anh ấy nói với nhiệt tình về vấn đề môi trường.

Cụm từ kết hợp

語るに落ちるrơi vào tình huống khó giải thích語るべきことnhững điều cần nói

Từ đồng nghĩa

話す述べる説明する

Từ trái nghĩa

黙る沈黙する

Cụm từ liên quan

語るに落ちるthành ngữ
rơi vào tình huống khó giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc các bài phát biểu chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này khi muốn kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm chi tiết, không phải khi nói về một sự kiện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện' và 'る' là hậu tố động từ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm chi tiết.

Phân tích từ

語
nói, nói chuyện
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.