語る
kataruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ngữ
trang trọng
Kể lại một câu chuyện, trải nghiệm hoặc thông tin chi tiết.
祖父は若い頃の思い出を語った。
Ông ông kể lại những kỷ niệm từ thời trẻ của mình.
💡
Thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.
trang trọng
Biểu thị một ý kiến hoặc quan điểm.
彼は環境問題について熱く語った。
Anh ấy nói với nhiệt tình về vấn đề môi trường.
Cụm từ kết hợp
語るに落ちるrơi vào tình huống khó giải thích語るべきことnhững điều cần nói
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
語るに落ちるthành ngữ
rơi vào tình huống khó giải thích
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc các bài phát biểu chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này khi muốn kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm chi tiết, không phải khi nói về một sự kiện thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện' và 'る' là hậu tố động từ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm chi tiết.
Phân tích từ
語
nói, nói chuyện
rootる
hậu tố động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt