認証機関
ninsho kikannoun★Trung cấp— cơ quan chứng nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận chứng cơ quan
⚖️Luật
trang trọng
Cơ quan có thẩm quyền chứng nhận, xác thực hoặc xác minh tính hợp pháp, an toàn hoặc chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống
認証機関は製品の安全性をテストします
Cơ quan chứng nhận kiểm tra tính an toàn của sản phẩm
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, công nghệ và tài chính
💻Công nghệ
chuyên ngành
Cơ quan có trách nhiệm xác thực danh tính hoặc thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến
オンライン取引では認証機関がユーザーの身元を確認します
Trong giao dịch trực tuyến, cơ quan chứng nhận xác minh danh tính của người dùng
📖Nguồn gốc từ
Từ hợp thành từ '認証' (chứng nhận) và '機関' (cơ quan)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '認証機関' thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu chứng nhận chính thức như công nghệ, tài chính và pháp lý
Phân tích từ
認証
chứng nhận
root機関
cơ quan
rootTừ Điển Nhật Việt