Looking up...
彼は無知なままに行動した
Anh ấy hành động trong tình trạng vô tri
Tình trạng không biết, thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó
この問題について無知な人々が多い
Có nhiều người vô tri về vấn đề này
Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một chủ đề cụ thể
Từ Hán-Việt 'vô tri', từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '知' (tri) nghĩa là 'biết'
Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một vấn đề cụ thể, không nhất thiết là một cách tiêu cực