無知

muchi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô tri
chung

Tình trạng không biết, thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó

この問題について無知な人々が多い

Có nhiều người vô tri về vấn đề này

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một chủ đề cụ thể

Cụm từ kết hợp

無知な人người vô tri無知な行動hành động vô tri

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'vô tri', từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '知' (tri) nghĩa là 'biết'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một vấn đề cụ thể, không nhất thiết là một cách tiêu cực

Phân tích từ

không
prefix
+
biết
root
Từ Điển Nhật Việt