Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

認知する

ninchi suru
verb★Trung cấp— nhận thức, nhận ra, nhận thức vềHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận trí
chung

Nhận thức, nhận ra, hiểu rõ về một sự thật, tình huống hoặc thông tin.

彼女は危険を認知した。

Cô ấy đã nhận thức được sự nguy hiểm.

💡

Thường dùng để chỉ sự nhận thức về một điều gì đó rõ ràng hoặc quan trọng.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp lý, công nhận hoặc xác nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.

裁判所はその権利を認知した。

Tòa án đã công nhận quyền đó.

💡

Dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, nhận thức về một bệnh hoặc tình trạng y tế.

患者は自分の病気を認知している。

Bệnh nhân đã nhận thức được bệnh của mình.

💡

Dùng trong bối cảnh y tế để chỉ sự nhận thức của bệnh nhân về tình trạng sức khỏe của họ.

Cụm từ kết hợp

認知症bệnh nhận thức認知能力khả năng nhận thức認知する必要があるcần phải nhận thức

Từ đồng nghĩa

理解する気づく認識する

Từ trái nghĩa

無視する無関心である

Cụm từ liên quan

認知症cụm từ
bệnh nhận thức
認知能力cụm từ
khả năng nhận thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong pháp lý

Trong văn bản pháp lý, '認知する' thường dùng để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '認知' và '理解'

'認知' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, trong khi '理解' có thể chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '認知' (ninchi) bao gồm '認' (nhận) và '知' (trí), có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'nhận ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong pháp lý và y học.

Phân tích từ

認
nhận
root
+
知
trí
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.