Looking up...
Nhận thức, nhận ra, hiểu rõ về một sự thật, tình huống hoặc thông tin.
彼女は危険を認知した。
Cô ấy đã nhận thức được sự nguy hiểm.
Thường dùng để chỉ sự nhận thức về một điều gì đó rõ ràng hoặc quan trọng.
Trong pháp lý, công nhận hoặc xác nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.
裁判所はその権利を認知した。
Tòa án đã công nhận quyền đó.
Dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng.
Trong y học, nhận thức về một bệnh hoặc tình trạng y tế.
患者は自分の病気を認知している。
Bệnh nhân đã nhận thức được bệnh của mình.
Dùng trong bối cảnh y tế để chỉ sự nhận thức của bệnh nhân về tình trạng sức khỏe của họ.
Trong văn bản pháp lý, '認知する' thường dùng để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.
'認知' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, trong khi '理解' có thể chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ '認知' (ninchi) bao gồm '認' (nhận) và '知' (trí), có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'nhận ra'.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong pháp lý và y học.