Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 認知する

認知する

ninchi suruÂm Hán-Việtnhận trí
nhận thức, nhận ra, nhận thức về

彼はその事実を認知した。

Anh ấy đã nhận thức được sự thật đó.


chung

Nhận thức, nhận ra, hiểu rõ về một sự thật, tình huống hoặc thông tin.

彼女は危険を認知した。

Cô ấy đã nhận thức được sự nguy hiểm.

Thường dùng để chỉ sự nhận thức về một điều gì đó rõ ràng hoặc quan trọng.

Luật
trang trọng

Trong pháp lý, công nhận hoặc xác nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.

裁判所はその権利を認知した。

Tòa án đã công nhận quyền đó.

Dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, nhận thức về một bệnh hoặc tình trạng y tế.

患者は自分の病気を認知している。

Bệnh nhân đã nhận thức được bệnh của mình.

Dùng trong bối cảnh y tế để chỉ sự nhận thức của bệnh nhân về tình trạng sức khỏe của họ.

Cụm từ kết hợp

認知症bệnh nhận thức認知能力khả năng nhận thức認知する必要があるcần phải nhận thức

Từ đồng nghĩa

理解する気づく認識する

Từ trái nghĩa

無視する無関心である

Cụm từ liên quan

認知症cụm từ
bệnh nhận thức
認知能力cụm từ
khả năng nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng trong pháp lý

Trong văn bản pháp lý, '認知する' thường dùng để chỉ việc công nhận một quyền hoặc tình trạng pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '認知' và '理解'

'認知' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, trong khi '理解' có thể chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '認知' (ninchi) bao gồm '認' (nhận) và '知' (trí), có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'nhận ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong pháp lý và y học.

Phân tích từ

認
nhận
root
+
知
trí
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.