Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

誘う

sasou
verb★Trung cấp💡 mời, rủ

“友達を映画に誘う”

Rủ bạn bè đi xem phim

thông thường

Mời hoặc đề nghị ai đó tham gia một hoạt động cùng mình một cách thân thiện.

彼をパーティーに誘った

Tôi đã mời anh ấy đến bữa tiệc

彼女を食事に誘う

Rủ cô ấy đi ăn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, 旅行, etc.)

⚖️Luật
trang trọng

Dẫn dắt, lôi kéo ai đó vào một tình huống (thường là tiêu cực, như tội phạm).

犯罪に誘う行為は処罰される

Hành vi dụ dỗ người khác phạm tội sẽ bị xử phạt

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các từ chỉ tội phạm (犯罪, 不正, etc.)

văn chương

Gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức).

その写真は懐かしい思い出を誘った

Bức ảnh đó gợi lên những ký ức xưa cũ

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính, thường dùng trong văn chương

Cụm từ kết hợp

食事に誘うmời đi ăn映画に誘うrủ đi xem phim旅行に誘うrủ đi du lịch犯罪に誘うdụ dỗ phạm tội感情を誘うkhơi gợi cảm xúc

Từ đồng nghĩa

招く招待する勧誘する

Từ trái nghĩa

断る拒否する

Cụm từ liên quan

お誘いcụm từ
lời mời, lời rủ

💡Mẹo hay

Phân biệt '誘う' và '招待する'

'誘う' mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. '招待する' mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn, thường dùng trong thư từ chính thức hoặc lời mời quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ tự nhiên

Khi sử dụng '誘う', hãy kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, 旅行, etc.) để tạo thành cụm từ rõ nghĩa. Ví dụ: '食事に誘う' (mời đi ăn), '映画に誘う' (rủ đi xem phim).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) '誘' (Dụ) nghĩa gốc là 'dẫn dắt, lôi kéo'. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp với động từ 'う' (hành động) tạo thành động từ chỉ sự mời gọi, rủ rê.

📝Ghi chú sử dụng

1. '誘う' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, etc.) để tạo thành cụm từ rõ nghĩa. 3. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các từ chỉ tội phạm (犯罪, 不正, etc.). 4. Không dùng để chỉ lời mời trang trọng (như '招待する').

Phân tích từ

誘
dẫn dắt, lôi kéo (Hán Việt: dụ)
root
+
う
hành động (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.