Looking up...
“友達を映画に誘う”
Rủ bạn bè đi xem phim
Mời hoặc đề nghị ai đó tham gia một hoạt động cùng mình một cách thân thiện.
彼をパーティーに誘った
Tôi đã mời anh ấy đến bữa tiệc
彼女を食事に誘う
Rủ cô ấy đi ăn
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, 旅行, etc.)
Dẫn dắt, lôi kéo ai đó vào một tình huống (thường là tiêu cực, như tội phạm).
犯罪に誘う行為は処罰される
Hành vi dụ dỗ người khác phạm tội sẽ bị xử phạt
Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các từ chỉ tội phạm (犯罪, 不正, etc.)
Gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức).
その写真は懐かしい思い出を誘った
Bức ảnh đó gợi lên những ký ức xưa cũ
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính, thường dùng trong văn chương
'誘う' mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. '招待する' mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn, thường dùng trong thư từ chính thức hoặc lời mời quan trọng.
Khi sử dụng '誘う', hãy kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, 旅行, etc.) để tạo thành cụm từ rõ nghĩa. Ví dụ: '食事に誘う' (mời đi ăn), '映画に誘う' (rủ đi xem phim).
Từ Hán-Nhật (漢語) '誘' (Dụ) nghĩa gốc là 'dẫn dắt, lôi kéo'. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp với động từ 'う' (hành động) tạo thành động từ chỉ sự mời gọi, rủ rê.
1. '誘う' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động (食事, 映画, etc.) để tạo thành cụm từ rõ nghĩa. 3. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các từ chỉ tội phạm (犯罪, 不正, etc.). 4. Không dùng để chỉ lời mời trang trọng (như '招待する').