Looking up...
Sử dụng hoặc triển khai một công nghệ đã được chứng nhận hoặc xác thực bởi cơ quan hoặc tiêu chuẩn nào đó
新しい認証された技術を導入することで、セキュリティを強化できます
Bằng cách áp dụng công nghệ mới đã được chứng nhận, chúng ta có thể tăng cường bảo mật
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, an ninh mạng, hoặc quản lý chất lượng
Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận về quản lý chất lượng
Trước khi áp dụng một công nghệ, hãy đảm bảo nó đã được chứng nhận bởi cơ quan uy tín hoặc tiêu chuẩn quốc tế
Từ "認証" (nhận chứng) có nguồn gốc từ Hán Việt, "技術" (kỹ thuật) cũng là từ Hán Việt, "導入" (đạo nhập) có nghĩa là đưa vào hoặc áp dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, hoặc quản lý chất lượng để nhấn mạnh tính chính xác và uy tín của công nghệ được sử dụng