Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

認証された技術を導入する

ninsho sareta gijutsu o dounyu suru
phrase★Trung cấp— áp dụng công nghệ đã được chứng nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận chứng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sử dụng hoặc triển khai một công nghệ đã được chứng nhận hoặc xác thực bởi cơ quan hoặc tiêu chuẩn nào đó

新しい認証された技術を導入することで、セキュリティを強化できます

Bằng cách áp dụng công nghệ mới đã được chứng nhận, chúng ta có thể tăng cường bảo mật

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, an ninh mạng, hoặc quản lý chất lượng

Cụm từ kết hợp

認証された技術công nghệ đã được chứng nhận技術を導入するáp dụng công nghệ

Từ đồng nghĩa

認定技術を導入する検証された技術を採用する

Từ trái nghĩa

未認証の技術を使用する

Cụm từ liên quan

技術導入cụm từ
áp dụng công nghệ
認証プロセスcụm từ
quá trình chứng nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận về quản lý chất lượng

⚡Quy tắc vàng

Chứng nhận trước khi áp dụng

Trước khi áp dụng một công nghệ, hãy đảm bảo nó đã được chứng nhận bởi cơ quan uy tín hoặc tiêu chuẩn quốc tế

📖Nguồn gốc từ

Từ "認証" (nhận chứng) có nguồn gốc từ Hán Việt, "技術" (kỹ thuật) cũng là từ Hán Việt, "導入" (đạo nhập) có nghĩa là đưa vào hoặc áp dụng

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, hoặc quản lý chất lượng để nhấn mạnh tính chính xác và uy tín của công nghệ được sử dụng

Phân tích từ

認証された
đã được chứng nhận
adjective
+
技術
công nghệ
noun
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle
+
導入する
áp dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.