Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

語学留学

gogaku ryuugaku
du học ngôn ngữ

彼女は語学留学で日本語を勉強しました。

Cô ấy đã học tiếng Nhật thông qua chương trình du học ngôn ngữ.


trang trọng

Hình thức du học nhằm mục đích học tập một ngôn ngữ nước ngoài tại quốc gia sử dụng ngôn ngữ đó.

語学留学で英語力を向上させました。

Tôi đã nâng cao trình độ tiếng Anh thông qua chương trình du học ngôn ngữ.

語学留学を通じて、現地の文化も学べます。

Thông qua chương trình du học ngôn ngữ, bạn cũng có thể học hỏi về văn hóa địa phương.

Thường được sử dụng cho các chương trình ngắn hạn (vài tháng đến 1 năm) hoặc dài hạn (học kỳ, năm học).

Cụm từ kết hợp

語学留学をするtham gia chương trình du học ngôn ngữ語学留学に行くđi du học ngôn ngữ語学留学先điểm đến du học ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

留学語学研修

Từ trái nghĩa

就職留学研究留学

Cụm từ liên quan

留学生cụm từ
du học sinh
語学学校cụm từ
trường ngôn ngữ

Mẹo hay

Phân biệt 語学留学 và 留学

語学留学 tập trung vào học ngôn ngữ, trong khi 留学 có thể bao gồm nghiên cứu chuyên ngành hoặc học tập đa lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

語学留学 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với tên ngôn ngữ (e.g. 英語語学留学).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 語学 (gogaku, 'ngôn ngữ học') và 留学 (ryuugaku, 'du học'). 語学 bắt nguồn từ chữ Hán 語学 (ngữ học), 留学 từ chữ Hán 留学 (lưu học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, du học, hoặc trao đổi văn hóa. Có thể kết hợp với tên ngôn ngữ (e.g. 日本語語学留学: du học ngôn ngữ tiếng Nhật).

Phân tích từ

語学
học ngôn ngữ
compound
+
留学
du học
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.