Looking up...
“今日、私の誕生日です。”
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
ngày kỷ niệm ngày sinh của một người
来週の土曜日に誕生日パーティーを開きます。
Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào thứ Bảy tuần sau.
誕生日おめでとう!
Chúc mừng sinh nhật!
Thường được viết tắt là 誕生日(たんじょうび)hoặc 誕生日(バースデー)trong ngữ cảnh thân mật.
Từ 誕生日 luôn được viết bằng kanji (誕生日) trong ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 誕生日(たんじょうび)hoặc phiên âm katakana バースデー (bāsudē).
Khi chúc mừng sinh nhật, người Nhật thường nói 'お誕生日おめでとうございます' (o-tanjōbi omedetō gozaimasu) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc 'ハッピーバースデー' (happī bāsudē) trong ngữ cảnh thân mật.
Từ ghép của 誕生日(たんじょう)có nghĩa là 'sự ra đời' (sinh) và 日(ひ)có nghĩa là 'ngày'. Hán Việt là 'sinh nhật', nghĩa đen là 'ngày sinh'.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ở Nhật Bản, sinh nhật thường được tổ chức riêng tư hơn so với nhiều nước phương Tây. Người Nhật thường tặng quà nhỏ hoặc tổ chức bữa ăn gia đình thay vì tiệc lớn.