腫瘍

shuyō

What does "腫瘍" mean?

khối u

この病院は腫瘍の治療に特化しています。

Bệnh viện này chuyên điều trị khối u.


How to use "腫瘍" correctly?

Y học
trang trọng

Khối u bất thường do tế bào phát triển không kiểm soát trong cơ thể

医師は患者の腫瘍を検査した。

Bác sĩ đã kiểm tra khối u của bệnh nhân.

良性腫瘍と悪性腫瘍の区別が重要です。

Việc phân biệt khối u lành tính và ác tính rất quan trọng.

Thuật ngữ y học dùng để chỉ bất kỳ khối u nào, bao gồm cả u lành tính và ác tính.

Cụm từ kết hợp

良性腫瘍khối u lành tính悪性腫瘍khối u ác tính腫瘍マーカーchỉ dấu khối u

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 腫瘍 và がん

腫瘍 là thuật ngữ chung chỉ khối u, trong khi がん (ung thư) chỉ khối u ác tính. Không phải tất cả khối u đều là ung thư.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong y học

Luôn sử dụng 腫瘍 khi đề cập đến khối u trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, tránh dùng từ thông dụng như 'cục u' trong bối cảnh này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 腫 (shu) nghĩa là 'sưng tấy' và 瘍 (yō) nghĩa là 'vết thương/loét'. Từ Hán-Việt tương ứng là 'thũng dương' (腫瘍).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến chủ đề sức khỏe.

Phân tích từ

腫
sưng tấy, phồng lên
root
+
瘍
vết thương/loét
root
Từ Điển Nhật Việt