Looking up...
“足首を腫れました。”
Mắt cá chân bị sưng.
Phồng lên, sưng lên do tích tụ chất lỏng hoặc viêm nhiễm (thường do chấn thương, dị ứng, nhiễm trùng).
虫に刺されたところが腫れてきた。
Chỗ bị ong đốt sưng lên rồi.
この薬を塗ると腫れが引くでしょう。
Bôi thuốc này thì chỗ sưng sẽ giảm đấy.
Thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (足、手、顔) hoặc vết thương. Có thể dùng cho hiện tượng sinh lý (ví dụ: bọng mắt sưng vào buổi sáng) hoặc bệnh lý.
Phát triển quá mức (ít dùng, thường trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
腫れ物ができた。
Có khối u hình thành.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.
腫れる thường do chấn thương, viêm nhiễm (ví dụ: bị ong đốt, bong gân). むくむ thường do tích nước trong cơ thể (ví dụ: chân bị phù nề sau khi ngồi lâu).
Dùng khi có hiện tượng sưng do tác động vật lý (va đập, côn trùng cắn) hoặc sinh học (nhiễm trùng, dị ứng). Không dùng cho sưng do khí (ví dụ: bánh mì nở) hoặc phù nề sinh lý.
Kanji 腫 (thũng) nghĩa là 'sưng, phồng' (Hán Việt: thũng), kết hợp với động từ える (ru) tạo thành động từ nội động từ chỉ trạng thái. Chữ 腫 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ 腫 (thũng) trong tiếng Hán cổ, liên quan đến hiện tượng sưng tấy trong y học.
1. Thường dùng cho hiện tượng sưng do chấn thương, dị ứng, nhiễm trùng. Không dùng cho 'sưng húp' (ví dụ: mắt sưng húp sau khi khóc) — dùng từ 'はれぼったい' hoặc 'はれぼったくなる'. 2. Trong văn viết y khoa, có thể dùng '腫脹' (thũng trướng) cho nghĩa chuyên môn. 3. Không nhầm lẫn với 'ふくれる' (phồng lên do không khí, ví dụ: bánh mì nở) hoặc 'むくむ' (phù nề do tích nước, ví dụ: chân bị phù nề).