Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

腰痛

yōtsū
noun★Trung cấp💡 đau lưng

“最近、腰痛がひどくて、座っているのも辛いです。”

Gần đây, tôi đau lưng dữ dội nên ngay cả ngồi cũng thấy khó chịu.

chung

Cơn đau xảy ra ở vùng thắt lưng, có thể do nhiều nguyên nhân như ngồi lâu, vận động sai tư thế, thoái hóa cột sống, hoặc chấn thương.

長時間のデスクワークで腰痛が悪化した。

Việc ngồi bàn giấy quá lâu khiến cơn đau lưng trở nặng.

整体師に腰痛の治療を受けた。

Tôi đã đi trị liệu xoa bóp để chữa đau lưng.

💡

Thuật ngữ y khoa chính thức là 'lumbago' (từ Latin), nhưng trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'đau lưng' hoặc 'đau thắt lưng'.

Cụm từ kết hợp

慢性腰痛đau lưng mãn tính腰痛持ちngười hay bị đau lưng腰痛が治るhết đau lưng腰痛を和らげるgiảm đau lưng

Từ đồng nghĩa

腰の痛み腰部痛下背部痛

Từ trái nghĩa

腰痛がない腰が丈夫

Cụm từ liên quan

ぎっくり腰cụm từ
đau lưng đột ngột do sai tư thế hoặc nâng vật nặng
腰が抜けるcụm từ
mỏi lưng đến mức không thể đứng thẳng được

💡Mẹo hay

Phân biệt '腰痛' và 'ぎっくり腰'

'腰痛' là thuật ngữ chung chỉ mọi cơn đau lưng, trong khi 'ぎっくり腰' ám chỉ cơn đau lưng cấp tính, thường xảy ra đột ngột khi nâng vật nặng hoặc xoay người sai cách. Ví dụ: 'ぎっくり腰になった' (bị đau lưng đột ngột).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '腰痛' trong ngữ cảnh y khoa

Khi nói về triệu chứng đau lưng trong bối cảnh y tế (ví dụ: khám bệnh, viết đơn thuốc), hãy dùng '腰痛' thay vì 'đau lưng' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đau lưng' đơn giản hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '腰' (yō) nghĩa là 'eo lưng' hoặc 'thắt lưng', bắt nguồn từ Hán Việt 'yêu' (腰). Từ '痛' (tsū) nghĩa là 'đau' (Hán Việt: 'thống'). Kết hợp thành 'yêu thống' (腰痛), nghĩa đen là 'đau thắt lưng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp lẫn đời thường. 2. Trong y khoa, có thể phân loại thành '急性腰痛' (đau lưng cấp tính) hoặc '慢性腰痛' (đau lưng mãn tính). 3. Người Việt đôi khi dùng từ 'lumbago' (phiên âm tiếng Anh) trong các tài liệu y khoa nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

腰
eo lưng / thắt lưng
root
+
痛
đau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.