Looking up...
“最近、腰痛がひどくて、座っているのも辛いです。”
Gần đây, tôi đau lưng dữ dội nên ngay cả ngồi cũng thấy khó chịu.
Cơn đau xảy ra ở vùng thắt lưng, có thể do nhiều nguyên nhân như ngồi lâu, vận động sai tư thế, thoái hóa cột sống, hoặc chấn thương.
長時間のデスクワークで腰痛が悪化した。
Việc ngồi bàn giấy quá lâu khiến cơn đau lưng trở nặng.
整体師に腰痛の治療を受けた。
Tôi đã đi trị liệu xoa bóp để chữa đau lưng.
Thuật ngữ y khoa chính thức là 'lumbago' (từ Latin), nhưng trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'đau lưng' hoặc 'đau thắt lưng'.
'腰痛' là thuật ngữ chung chỉ mọi cơn đau lưng, trong khi 'ぎっくり腰' ám chỉ cơn đau lưng cấp tính, thường xảy ra đột ngột khi nâng vật nặng hoặc xoay người sai cách. Ví dụ: 'ぎっくり腰になった' (bị đau lưng đột ngột).
Khi nói về triệu chứng đau lưng trong bối cảnh y tế (ví dụ: khám bệnh, viết đơn thuốc), hãy dùng '腰痛' thay vì 'đau lưng' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đau lưng' đơn giản hơn.
Từ '腰' (yō) nghĩa là 'eo lưng' hoặc 'thắt lưng', bắt nguồn từ Hán Việt 'yêu' (腰). Từ '痛' (tsū) nghĩa là 'đau' (Hán Việt: 'thống'). Kết hợp thành 'yêu thống' (腰痛), nghĩa đen là 'đau thắt lưng'.
1. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp lẫn đời thường. 2. Trong y khoa, có thể phân loại thành '急性腰痛' (đau lưng cấp tính) hoặc '慢性腰痛' (đau lưng mãn tính). 3. Người Việt đôi khi dùng từ 'lumbago' (phiên âm tiếng Anh) trong các tài liệu y khoa nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.