Looking up...
この腫瘍は良性腫瘍なので、手術の必要はありません。
Khối u này là u bướu lành nên không cần phẫu thuật.
Khối u không có tính chất ác tính, không lan rộng hoặc xâm lấn mô xung quanh.
良性腫瘍は通常、手術で完全に除去できれば再発のリスクは低い。
U bướu lành nếu được cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật thì nguy cơ tái phát thường thấp.
良性腫瘍でも大きくなると周囲の臓器を圧迫することがある。
Dù là u bướu lành nhưng nếu to lên có thể gây chèn ép các cơ quan xung quanh.
Khác với u ác tính (悪性腫瘍), u bướu lành thường không đe dọa tính mạng nhưng vẫn cần theo dõi định kỳ.
U bướu lành (良性腫瘍) không di căn nhưng có thể phát triển; u ác tính (悪性腫瘍) xâm lấn và di căn. Chẩn đoán dựa vào sinh thiết và hình ảnh y khoa.
Ngay cả u bướu lành cũng cần thăm khám bác sĩ để xác định phương pháp điều trị phù hợp. Không nên chủ quan dựa vào triệu chứng bên ngoài.
良性 (良い + 性質) nghĩa là 'lành tính', 腫瘍 nghĩa là 'khối u'. Từ Hán-Việt: 良性 (lương tính) + 腫瘍 (thũng uất).
Thuật ngữ y khoa thường dùng trong bệnh án, hội chẩn hoặc tư vấn bệnh nhân. Không dùng trong ngôn ngữ đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến bệnh lý.