Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

良性腫瘍

ryōsei shuyō
u bướu lành

この腫瘍は良性腫瘍なので、手術の必要はありません。

Khối u này là u bướu lành nên không cần phẫu thuật.


Y học
trang trọng

Khối u không có tính chất ác tính, không lan rộng hoặc xâm lấn mô xung quanh.

良性腫瘍は通常、手術で完全に除去できれば再発のリスクは低い。

U bướu lành nếu được cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật thì nguy cơ tái phát thường thấp.

良性腫瘍でも大きくなると周囲の臓器を圧迫することがある。

Dù là u bướu lành nhưng nếu to lên có thể gây chèn ép các cơ quan xung quanh.

Khác với u ác tính (悪性腫瘍), u bướu lành thường không đe dọa tính mạng nhưng vẫn cần theo dõi định kỳ.

Cụm từ kết hợp

良性腫瘍を切除するcắt bỏ u bướu lành良性腫瘍の再発tái phát u bướu lành良性腫瘍の検査kiểm tra u bướu lành

Từ đồng nghĩa

良性の腫瘍

Từ trái nghĩa

悪性腫瘍

Cụm từ liên quan

悪性腫瘍cụm từ
u bướu ác tính
腫瘍マーカーcụm từ
chỉ dấu ung thư (tumor marker)

Mẹo hay

Phân biệt u lành và u ác

U bướu lành (良性腫瘍) không di căn nhưng có thể phát triển; u ác tính (悪性腫瘍) xâm lấn và di căn. Chẩn đoán dựa vào sinh thiết và hình ảnh y khoa.

Quy tắc vàng

Không tự ý chẩn đoán

Ngay cả u bướu lành cũng cần thăm khám bác sĩ để xác định phương pháp điều trị phù hợp. Không nên chủ quan dựa vào triệu chứng bên ngoài.

Nguồn gốc từ

良性 (良い + 性質) nghĩa là 'lành tính', 腫瘍 nghĩa là 'khối u'. Từ Hán-Việt: 良性 (lương tính) + 腫瘍 (thũng uất).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ y khoa thường dùng trong bệnh án, hội chẩn hoặc tư vấn bệnh nhân. Không dùng trong ngôn ngữ đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến bệnh lý.

Phân tích từ

良性
lành tính (tốt + tính chất)
compound
+
腫瘍
khối u (sưng + khối u)
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.