Looking up...
“足が腫れて痛いです。”
Chân tôi bị sưng và đau.
phần da hoặc mô bị sưng lên do viêm nhiễm, chấn thương hoặc kích ứng.
虫に刺されたところが腫れました。
Chỗ bị côn trùng đốt bị sưng lên.
打撲して腫れがひどいです。
Bị bầm tím nên sưng rất nặng.
Thường dùng trong y học hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe.
tình trạng sưng tấy, thường đi kèm với đau nhức.
この薬を塗ると腫れが引くでしょう。
Bôi thuốc này thì chỗ sưng sẽ hết thôi.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vết thương.
腫れ chỉ tình trạng sưng tấy tạm thời do chấn thương hoặc viêm nhiễm, trong khi 腫瘍 (しゅよう) chỉ khối u (có thể lành tính hoặc ác tính).
Luôn đi kèm với trạng thái (痛い, かゆい) hoặc vị trí (足が, 手が) để rõ nghĩa. Ví dụ: '目が腫れて痛い' (mắt sưng và đau).
Từ kanji 腫 (thũng) nghĩa là 'sưng tấy' + 連用形 (れんようけい) của động từ 'れる' (thể hiện trạng thái). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản y học cổ đại.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả vết thương. Không dùng để chỉ sưng do bệnh lý nghiêm trọng như khối u (dùng '腫瘍' thay thế).