Looking up...
祖父は脳卒中で倒れた。
Ông tôi đột quỵ và ngã quỵ.
Bệnh lý cấp tính do rối loạn tuần hoàn não đột ngột, dẫn đến tổn thương não và các triệu chứng thần kinh như liệt, mất ngôn ngữ, hoặc tử vong.
脳卒中は早期発見と治療が重要です。
Phát hiện và điều trị đột quỵ sớm rất quan trọng.
高血圧は脳卒中のリスク因子です。
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ gây đột quỵ.
Bao gồm ba dạng chính: xuất huyết não, nhồi máu não (tắc mạch), và xuất huyết dưới nhện. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y khoa thay cho 'đột quỵ' trong ngữ cảnh chuyên ngành.
'脳卒中' là thuật ngữ y khoa chính xác, bao gồm cả xuất huyết não và nhồi máu não. Trong khi đó, 'đột quỵ' trong tiếng Việt thường được hiểu rộng hơn, bao gồm cả 'stroke' (nhồi máu não) và 'cerebral hemorrhage' (xuất huyết não), nhưng cũng có thể ám chỉ các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Khi dịch thuật, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Chỉ sử dụng '脳卒中' khi đề cập đến thuật ngữ y khoa chính thức hoặc trong ngữ cảnh y học Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng 'đột quỵ' để tránh gây nhầm lẫn.
Ghép từ '脳' (não) và '卒中' (tình trạng đột ngột). '卒中' vốn chỉ 'cơn đột ngột' trong y học cổ truyền Trung Quốc, ám chỉ sự khởi phát nhanh chóng của bệnh lý. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung (脑卒中) và trở nên phổ biến trong y học hiện đại.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chính thức, thay vì trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'đột quỵ' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi '脳卒中' chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc khi đề cập đến y học Nhật Bản.