Looking up...
“風船が膨らむ。”
Bóng bay phồng lên.
phồng lên, to lên (về kích thước do chứa đầy không khí, chất lỏng, hoặc tăng trưởng nội tại)
袋に空気が膨らむ。
Túi chứa đầy không khí phồng lên.
夢が膨らむ。
Ước mơ trở nên lớn hơn.
傷が膨らんで痛む。
Vết thương sưng lên và đau.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, ước mơ).
Cả hai đều có nghĩa 'phồng lên', nhưng 膨らむ thiên về trạng thái tự nhiên (ví dụ: gió thổi phồng cánh buồm), trong khi 膨れる thường đi kèm với tác động ngoại lực (ví dụ: thổi phồng bóng bay).
Dùng khi sự tăng kích thước xảy ra một cách tự nhiên, không chủ đích, hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: ước mơ, hy vọng).
Kết hợp từ 膨 (bành, nghĩa là 'to lên') + らむ (đuôi động từ chỉ trạng thái). 膨 bắt nguồn từ chữ Hán 膨, nghĩa gốc là 'sưng phồng', trong khi らむ là hậu tố cổ chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra.
Thường dùng cho sự thay đổi kích thước theo hướng tăng lên một cách tự nhiên, không chủ đích. Có thể dùng cho vật thể vật lý (bong bóng, túi) hoặc trừu tượng (ước mơ, hy vọng).