Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

膨らむ

fukuramu
verb (intransitive)★Trung cấp💡 phồng lên, to lên

“風船が膨らむ。”

Bóng bay phồng lên.

trang trọng

phồng lên, to lên (về kích thước do chứa đầy không khí, chất lỏng, hoặc tăng trưởng nội tại)

袋に空気が膨らむ。

Túi chứa đầy không khí phồng lên.

夢が膨らむ。

Ước mơ trở nên lớn hơn.

傷が膨らんで痛む。

Vết thương sưng lên và đau.

💡

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, ước mơ).

Cụm từ kết hợp

風船が膨らむbóng bay phồng lên夢が膨らむước mơ trở nên lớn hơn傷が膨らむvết thương sưng lên期待が膨らむsự mong đợi tăng cao

Từ đồng nghĩa

膨れる膨大する拡大する

Từ trái nghĩa

縮むしぼむ

Cụm từ liên quan

膨らますđộng từ cụm
làm phồng lên (ngoại động từ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 膨らむ và 膨れる

Cả hai đều có nghĩa 'phồng lên', nhưng 膨らむ thiên về trạng thái tự nhiên (ví dụ: gió thổi phồng cánh buồm), trong khi 膨れる thường đi kèm với tác động ngoại lực (ví dụ: thổi phồng bóng bay).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 膨らむ?

Dùng khi sự tăng kích thước xảy ra một cách tự nhiên, không chủ đích, hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: ước mơ, hy vọng).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 膨 (bành, nghĩa là 'to lên') + らむ (đuôi động từ chỉ trạng thái). 膨 bắt nguồn từ chữ Hán 膨, nghĩa gốc là 'sưng phồng', trong khi らむ là hậu tố cổ chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho sự thay đổi kích thước theo hướng tăng lên một cách tự nhiên, không chủ đích. Có thể dùng cho vật thể vật lý (bong bóng, túi) hoặc trừu tượng (ước mơ, hy vọng).

Phân tích từ

膨
to lên, sưng phồng (Hán Việt: bành)
root
+
らむ
hậu tố chỉ trạng thái xảy ra tự nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.