Looking up...
ベンチに腰を下ろした
Anh ta ngồi xuống ghế dài
ngồi xuống, ngồi lại
疲れたので椅子に腰を下ろした
Mệt mỏi nên anh ta ngồi xuống ghế
彼はソファに腰を下ろしてテレビを見た
Anh ấy ngồi xuống sofa và xem TV
Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu một hoạt động
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ngồi xuống một chỗ cụ thể, chứ không chỉ đơn giản là 'ngồi'. Ví dụ: '椅子に腰を下ろす' (ngồi xuống ghế) thay vì chỉ '椅子に座る'.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi người ta ngồi xuống để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu một hoạt động. Có thể dùng với các danh từ chỉ nơi ngồi như ghế, sofa, ghế dài.