Looking up...
“彼は右腕を怪我した。”
Anh ấy bị thương ở cánh tay phải.
bộ phận cơ thể từ vai đến cổ tay, dùng để cử động, nắm bắt hoặc thực hiện các hành động
力強い腕
cánh tay khỏe mạnh
腕を振る
vung cánh tay
Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: 腕力 - sức mạnh cánh tay) hoặc kỹ thuật (ví dụ: 腕の使い方 - cách sử dụng cánh tay).
khả năng, năng lực hoặc kỹ năng chuyên môn (thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp)
彼女は営業の腕がいい。
Cô ấy có khả năng bán hàng tốt.
腕を磨く
rèn luyện tay nghề
Thường kết hợp với động từ như 磨く (mài giũa), 持つ (có), 披露する (thể hiện).
đồng hồ đeo tay (từ viết tắt của 腕時計)
新しい腕を買った。
Tôi đã mua chiếc đồng hồ mới.
Từ viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong khi 腕 chỉ toàn bộ cánh tay, 手 chỉ bàn tay. Ví dụ: 手を洗う (rửa tay) nhưng 腕を洗う (rửa cánh tay) nghe không tự nhiên. Hãy nhớ 腕 bao gồm cả vai.
Khi nói về khả năng chuyên môn, 腕 thường đi kèm với các động từ thể hiện sự nỗ lực: 磨く (rèn luyện), 持つ (có), 披露する (thể hiện). Không dùng 腕 một mình để chỉ kỹ năng.
Từ 腕 (u) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự 腕, vốn mang nghĩa gốc là 'bắp tay' hoặc 'cánh tay'. Hán Việt tương ứng là 'oản' (từ Hán cổ) nhưng trong tiếng Việt hiện đại không còn sử dụng theo nghĩa này.
1. 腕 thường ám chỉ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay, trong khi 手 chỉ bàn tay. 2. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc, 腕 thường kết hợp với các động từ chỉ hành động (振る, 使う, 磨く). 3. Từ 腕時計 (đồng hồ đeo tay) thường được rút gọn thành 腕 trong giao tiếp thông thường.