Looking up...
“お腹が痛いんです。”
Tôi bị đau bụng.
Cơn đau xảy ra ở vùng bụng do nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh lý.
胃腸炎で腹痛が続いています。
Tôi bị đau bụng liên tục do viêm dạ dày ruột.
食べ過ぎで腹痛がひどいです。
Tôi ăn quá nhiều nên bị đau bụng dữ dội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến triệu chứng đau bụng.
Trong tiếng Nhật, '腹痛' chỉ chung đau bụng, trong khi '胃痛' (itsu) chỉ đau dạ dày. '下痢' (geri) là tiêu chảy, '便秘' (benpi) là táo bón. Hãy chú ý đến vị trí và tính chất cơn đau khi mô tả triệu chứng.
Khi nói chuyện với bác sĩ, hãy cung cấp thêm thông tin như: vị trí đau (上腹部 - thượng vị, 下腹部 - hạ vị), thời gian xuất hiện (朝 - buổi sáng, 夜 - buổi tối), mức độ (軽い - nhẹ, 激しい - dữ dội), và các triệu chứng kèm theo (吐き気 - buồn nôn, 発熱 - sốt).
Từ ghép của hai từ kanji: '腹' (phúc, nghĩa là 'bụng') và '痛' (thống, nghĩa là 'đau'). '腹痛' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được vay mượn từ tiếng Trung '腹痛' (fùtòng).
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp lẫn giao tiếp hàng ngày. Trong y khoa, '腹痛' thường được phân loại theo vị trí (thượng vị, hạ vị, quanh rốn) hoặc nguyên nhân (co thắt, viêm nhiễm).